ES Setif

ES Setif

Algeria · Ligue 1

ES Setif: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 5, số trận: 5. Trận tiếp theo: ES Setif vs Témouchent, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: ES Setif 1-1 JS Kabylie, 14 tháng 10.

Phong độ
LLWDD
HLV
R. Bendris · Từ 2024
Vị trí
11 · Đ: 5 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif · 25.000

Lịch thi đấu

07-11
Khenchela
ES Setif
–
–
07-11
ES Setif
MB Rouisset
–
–
21-11
ES Setif
JS El Biar
–
–
28-11
Olympique Akbou
ES Setif
–
–
26-12
ES Setif
USM Alger
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–7–3
Sân khách
2–4–14
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,4
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-18× · 20%
  • 1-17× · 18%
  • 1-04× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 5122 641—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 79 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 54 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 84 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 72 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 117 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 75 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 106 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 74 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 120 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 74 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 147 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 103 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 441, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu