El Bayadh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Setif

El Bayadh vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 1-1 ES Setif tại Ligue 1, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 5, hòa 2, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WWWLL ES Setif
  1. 33' 0-1 M. Zerrouki
  2. 45' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 46' A. El Orfi 1-1
  5. 57' A. Boudechicha H. Ferhani
  6. 57' S. Bouchama I. Lakdja
  7. 75' K. Belmiloud A. Ghanem
  8. 75' A. Haddad I. E. Kaidi
  9. 76' K. Toual O. Daibeche
  10. 77' K. Dahmani L. Adjout
  11. 78' M. Belkhadem I. Atallah
  12. 84' O. Bouguerri M. Zerrouki
  13. 87' Yellow Card
  14. 89' O. Khiari A. Amokrane
  15. 90' Yellow Card
  16. 90'+3 Yellow Card
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. 90'+5 Red Card
  19. FT1-1

Đội hình

El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda
  3. 5A. Ghanem ▼ 75'
  4. 2K. Bouhakak
  5. 4M. Marwani
  6. 27I. Atallah ▼ 78'
  7. 6A. El Orfi
  8. 13O. Sheeta
  9. 7L. Adjout ▼ 77'
  10. 9A. Amokrane ▼ 89'
  11. 18I. E. Kaidi ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 10K. Dahmani ▲ 77'
  2. 8M. Keniche
  3. 16M. Cherif
  4. 17K. Belmiloud ▲ 75'
  5. 14O. Yerou
  6. 12A. Haddad ▲ 75'
  7. 15M. Belkhadem ▲ 78'
  8. 26O. Khiari ▲ 89'
ES Setif
  1. 1T. Bousseder
  2. 27K. Hamidi
  3. 8H. Ferhani ▼ 57'
  4. 3A. Naim
  5. 5Y. Douar
  6. 6O. Daibeche ▼ 76'
  7. 10A. Djahnit
  8. 29M. Salifu
  9. 18I. Lakdja ▼ 57'
  10. 19G. Sillah
  11. 20M. Zerrouki ▼ 84'

Dự bị 9

  1. Z. Saidi
  2. A. Derder
  3. A. Boudechicha ▲ 57'
  4. L. Bouziane
  5. I. Bekakchi
  6. S. Bouchama ▲ 57'
  7. O. Bouguerri ▲ 84'
  8. M. Benlebna
  9. K. Toual ▲ 76'

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
17Ghi được33
40Thủng lưới36
0.57Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu