ES Setif vs Khenchela
Tỷ số chung cuộc: ES Setif 4-1 Khenchela tại Ligue 1, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 3, hòa 1, Khenchela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 16
- Phong độ
- WWWLL ES Setif
- WDWWD Khenchela
- 2' A. Djahnit 1-0
- 8' K. Hamidi 2-0
- 18' ▲ Q. Wael ▼ Z. Meddour
- 27' Yellow Card
- 27' Yellow Card
- 41' M. Zerrouki 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Chekal Affari ▼ A. Sameur
- 50' 3-1 M. Bakir
- 55' ▲ E. Matouti ▼ A. Zenasni
- 58' O. Litim
- 60' ▲ Y. Zitouni ▼ A. Oukil
- 62' K. Toual 4-1
- 63' Yellow Card
- 70' ▲ M. Boukerma ▼ K. Hamidi
- 70' ▲ A. A. Bouneqab ▼ K. Toual
- 84' ▲ S. N. Zakaria ▼ M. Zerrouki
- 84' ▲ B. Chettouh ▼ A. Djahnit
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- 90' ▲ I. Messahel ▼ O. Daibeche
- FT4-1
Đội hình
- 16Z. Saidi
- 4I. Boubekeur
- 12A. Derder
- 26A. Boudechicha
- 6O. Daibeche ▼ 90'
- 3A. Naim
- 29M. Salifu
- 10A. Djahnit ▼ 84'
- 27K. Hamidi ▼ 70'
- 11K. Toual ▼ 70'
- 20M. Zerrouki ▼ 84'
Dự bị 9
- 30H. Bencheikh El Fegoun
- 5Y. Douar
- 53L. Kherfallah
- 51I. Messahel ▲ 90'
- 17M. Boukerma ▲ 70'
- 47S. N. Zakaria ▲ 84'
- 54A. A. Bouneqab ▲ 70'
- 34B. Chettouh ▲ 84'
- 9M. Benlebna
- 16O. Litim
- 22M. Guemroud
- 12Z. Meddour ▼ 18'
- 13A. Dris
- 5B. Souyad
- 6A. Zenasni ▼ 55'
- 25A. Bendaoud
- 8A. Sameur ▼ 46'
- 10A. Oukil ▼ 60'
- 11M. Bakir
- 27H. Djaouchi
Dự bị 5
- 30Y. Zitouni ▲ 60'
- 23E. Matouti ▲ 55'
- 7H. Chekal Affari ▲ 46'
- 17A. Kabouche
- 3Q. Wael ▲ 18'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được37
36Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai16