ES Setif
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Khenchela

ES Setif vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 2-1 Khenchela tại Ligue 1, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 3, hòa 1, Khenchela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Phong độ
WWWLL ES Setif
WDWWD Khenchela
  1. 6' A. Oukil 1-0
  2. 19' O. Kaddour
  3. 31' O. Kaddour
  4. 31' O. Kaddour
  5. HT1-0
  6. 49' T. Aggoun A. Guettaf
  7. 55' A. Mouley A. Oukil
  8. 55' S. Coulibaly A. Jiddou
  9. 55' W. Zamoum M. Benchoucha
  10. 61' A. Hoggas S. Lamri
  11. 76' Yellow Card
  12. 79' A. Lahmeri11m 2-0
  13. 80' D. Samadiaré I. Yaiche
  14. 83' 2-1 A. Sameur11m
  15. FT2-1

Đội hình

ES Setif HLV: F. Dumas
  1. Z. Saidi
  2. D. Chaabi
  3. A. Guettaf ▼ 49'
  4. A. Chikhi
  5. A. Nouri
  6. T. Ben Khelifa
  7. A. Jiddou ▼ 55'
  8. A. Oukil ▼ 55'
  9. S. Bouchama
  10. A. Lahmeri
  11. M. Benchoucha ▼ 55'

Dự bị 4

  1. T. Aggoun ▲ 49'
  2. A. Mouley ▲ 55'
  3. S. Coulibaly ▲ 55'
  4. W. Zamoum ▲ 55'
Khenchela HLV: L. Abdeldjalil
  1. S. Khedairia
  2. M. Guemroud
  3. N. Saadou
  4. H. Rebiai
  5. O. Kaddour
  6. H. Ogbi Benhadouche
  7. S. Lamri ▼ 61'
  8. A. Sameur
  9. I. Yaiche ▼ 80'
  10. C. Debbih
  11. T. Omoyele

Dự bị 2

  1. A. Hoggas ▲ 61'
  2. D. Samadiaré ▲ 80'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
40Ghi được41
39Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu