ES Setif
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Khenchela

ES Setif vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 0-1 Khenchela tại Ligue 1, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 3, hòa 1, Khenchela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Phong độ
WWWLL ES Setif
WDWWD Khenchela
  1. 6' 0-1 A. Oukil
  2. HT0-1
  3. 66' T. Ben Khelifa C. Pitroipa
  4. 66' K. Eduwo M. Bouhmidi
  5. 66' A. Bacha M. Salem
  6. 84' Yellow Card
  7. 84' Yellow Card
  8. 84' O. Bouguerri H. Ferhani
  9. 85' A. Hoggas Z. Meddour
  10. 90'+10 Yellow Card
  11. 90'+2 C. Samangua A. Sameur
  12. 90'+2 W. Bougoursa A. Oukil
  13. 90'+5 Z. Saidi H. Djaouchi
  14. 90'+5 M. Touati M. Boumechra
  15. FT0-1

Đội hình

ES Setif HLV: N. Kouki
  1. T. Bousseder
  2. H. Ferhani ▼ 84'
  3. D. Chaabi
  4. I. Boubekeur
  5. M. Diarra
  6. A. Djahnit
  7. A. Oladapo
  8. C. Pitroipa ▼ 66'
  9. S. Bouchama
  10. M. Bouhmidi ▼ 66'
  11. M. Salem ▼ 66'

Dự bị 4

  1. T. Ben Khelifa ▲ 66'
  2. K. Eduwo ▲ 66'
  3. A. Bacha ▲ 66'
  4. O. Bouguerri ▲ 84'
Khenchela HLV: H. Achiou
  1. O. Litim
  2. N. Saadou
  3. O. Kaddour
  4. A. Chaaraoui
  5. Z. Meddour ▼ 85'
  6. A. Sameur ▼ 90'
  7. A. Zenasni
  8. M. Boumechra ▼ 90'
  9. A. Oukil ▼ 90'
  10. C. Debbih
  11. H. Djaouchi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Hoggas ▲ 85'
  2. C. Samangua ▲ 90'
  3. W. Bougoursa ▲ 90'
  4. Z. Saidi ▲ 90'
  5. M. Touati ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
25Ghi được29
25Thủng lưới40
0.74Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu