Khenchela
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Setif

Khenchela vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 2-3 ES Setif tại Ligue 1, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 4, hòa 1, ES Setif thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Hamam Ammar, Khenchela
Phong độ
WDWWD Khenchela
WWWLL ES Setif
  1. 18' Yellow Card
  2. 22' Yellow Card
  3. 36' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. 42' Yellow Card
  6. 45'+3 Yellow Card
  7. 45'+1 S. Aiboud 1-0
  8. HT1-0
  9. 55' 1-1 I. Boubekeur
  10. 62' K. Nèche C. Debbih
  11. 62' D. Tshibamba B. Touki
  12. 75' A. Mohra T. Ben Khelifa
  13. 76' H. Djaouchi S. Aiboud
  14. 76' Y. Douar A. Chikhi
  15. 77' 1-2 D. Chaabi
  16. 79' Yellow Card
  17. 81' I. Yaiche M. Bakir
  18. 84' H. Djaouchi 2-2
  19. 85' Y. Aouissi M. Boukerma
  20. 86' M. Reguig A. Mouley
  21. 90'+2 2-3 O. Gattal
  22. FT2-3

Đội hình

Khenchela HLV: C. Hadjar
  1. O. Litim
  2. M. Guemroud
  3. H. Rebiai
  4. O. Kaddour
  5. A. Sameur
  6. S. Aiboud ▼ 76'
  7. M. Boumechra
  8. M. Bakir ▼ 81'
  9. I. Hachoud
  10. B. Touki ▼ 62'
  11. C. Debbih ▼ 62'

Dự bị 4

  1. K. Nèche ▲ 62'
  2. D. Tshibamba ▲ 62'
  3. H. Djaouchi ▲ 76'
  4. I. Yaiche ▲ 81'
ES Setif HLV: R. Bendris
  1. T. Bousseder
  2. D. Chaabi
  3. I. Boubekeur
  4. O. Gattal
  5. A. Chikhi ▼ 76'
  6. M. Diarra
  7. T. Ben Khelifa ▼ 75'
  8. A. Oladapo
  9. M. Boukerma ▼ 85'
  10. A. Mouley ▼ 86'
  11. M. Salem

Dự bị 4

  1. A. Mohra ▲ 75'
  2. Y. Douar ▲ 76'
  3. Y. Aouissi ▲ 85'
  4. M. Reguig ▲ 86'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
29Ghi được25
40Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu