Khenchela
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ES Setif

Khenchela vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 1-1 ES Setif tại Ligue 1, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 4, hòa 1, ES Setif thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade Hamam Ammar, Khenchela
Phong độ
WDWWD Khenchela
WWWLL ES Setif
  1. 20' M. Bakir 1-0
  2. 41' 1-1 K. Hamidi
  3. HT1-1
  4. 46' A. Oukil M. Bakir
  5. 49' M. Boukerma A. Djahnit
  6. 52' Yellow Card
  7. 59' Yellow Card
  8. 68' K. Toual A. Biramahire
  9. 68' M. Zerrouki G. Sillah
  10. 70' Yellow Card
  11. 72' S. Ngolo Christopher A. Zenasni
  12. 72' F. Etouga H. Djaouchi
  13. 82' S. Aiboud R. Boumechra
  14. 82' A. Ghorab E. Matouti
  15. 83' A. Naim I. Boubekeur
  16. 90'+5 Yellow Card
  17. FT1-1

Đội hình

Khenchela HLV: H. Achiou
  1. 16O. Litim
  2. 22M. Guemroud
  3. 4S. Badjo
  4. 13M. Ezzemani
  5. 19A. Dris
  6. 26R. Boumechra ▼ 82'
  7. 8A. Sameur
  8. 6A. Zenasni ▼ 72'
  9. 11M. Bakir ▼ 46'
  10. 27H. Djaouchi ▼ 72'
  11. 23E. Matouti ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 17A. Kabouche
  2. 1A. Morcely
  3. 5B. Souyad
  4. 12Z. Meddour
  5. 14S. Ngolo Christopher ▲ 72'
  6. 20S. Aiboud ▲ 82'
  7. 9A. Ghorab ▲ 82'
  8. 10A. Oukil ▲ 46'
  9. 21F. Etouga ▲ 72'
ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 27K. Hamidi
  3. 12Y. Douar
  4. 4I. Boubekeur ▼ 83'
  5. 26A. Boudechicha
  6. 6O. Daibeche
  7. 29M. Salifu
  8. 10A. Djahnit ▼ 49'
  9. 7S. Bouchama
  10. 28G. Sillah ▼ 68'
  11. 23A. Biramahire ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 15L. Bouziane
  2. 3A. Naim ▲ 83'
  3. H. Ferhani
  4. A. Derder
  5. 11K. Toual ▲ 68'
  6. 17M. Boukerma ▲ 49'
  7. 9M. Benlebna
  8. 20M. Zerrouki ▲ 68'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được33
37Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu