KF Vllaznia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Egnatia Rrogozhinë

KF Vllaznia vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 1-2 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Final Group · Vòng 2
Phong độ
DDLLL KF Vllaznia
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 3' E. Gjini
  2. 6' A. Kryeziu
  3. 12' Z. Aliyev
  4. 21' B. Balaj
  5. 22' E. Mala E. Gurishta
  6. 31' I. Gruda
  7. 39' 0-1 E. Sota
  8. HT0-1
  9. 46' K. Qato E. Gjini
  10. 46' A. Kouros A. Yago
  11. 66' F. Ruci A. Kryeziu
  12. 66' K. Selmani I. Gruda
  13. 67' E. Murataj A. Krymi
  14. 72' A. Fangaj Z. Aliyev
  15. 74' E. Tafili K. Dodaj
  16. 77' K. Qato 1-1
  17. 82' E. Tafili
  18. 83' D. Adjessa G. Jaime
  19. 83' A. Albanese E. Sota
  20. 87' A. Aleksi
  21. 88' 1-2 D. Adjessa
  22. 90' A. Aleksi
  23. 90' A. Aleksi
  24. 90'+14 Fernando Medeiros
  25. FT1-2

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 1L. Pohls
  2. 2E. Gurishta ▼ 22'
  3. 92E. Gjini ▼ 46'
  4. 3G. Pusi
  5. 4J. Celikovic
  6. 29A. Yago ▼ 46'
  7. 98C. Dros
  8. 6A. Krymi ▼ 67'
  9. 10S. Kallaku
  10. 9B. Balaj
  11. 22K. Dodaj ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 12A. Jukaj
  2. 8E. Sala
  3. 11E. Murataj ▲ 67'
  4. 19A. Ara
  5. 20E. Mala ▲ 22'
  6. 23E. Hakaj
  7. 25K. Qato ▲ 46'
  8. 27G. Kubazi
  9. 40E. Tafili ▲ 74'
  10. 55A. Kouros ▲ 46'
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 4Z. Aliyev ▼ 72'
  3. 5A. Poci
  4. 19A. Xhemajli
  5. 28E. Sota ▼ 83'
  6. 22G. Jaime ▼ 83'
  7. 23A. Kryeziu ▼ 66'
  8. 6A. Aleksi
  9. 7Fernando Medeiros
  10. 9S. Bakayoko
  11. 77I. Gruda ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 2D. Adjessa ▲ 83'
  2. 10A. Albanese ▲ 83'
  3. 29N. Buric
  4. 12D. Afful
  5. 44A. Fangaj ▲ 72'
  6. 27Jefferson
  7. 11A. Rodrigues
  8. 88F. Ruci ▲ 66'
  9. 17K. Selmani ▲ 66'
  10. 18M. Yahaya

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được56
41Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu