KF Vllaznia
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
KF Egnatia Rrogozhinë

KF Vllaznia vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 3-1 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 11 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 4
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
DDLLL KF Vllaznia
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 16' E. Mala 1-0
  2. 23' A. Aleksi
  3. 27' 1-1 S. Ujka
  4. 35' A. Xhemajli
  5. 40' K. Qato 2-1
  6. 45'+3 B. Balaj
  7. HT2-1
  8. 48' B. Balaj 3-1
  9. 59' M. Yahaya R. Lushkja
  10. 73' E. Sala R. Alivoda
  11. 76' A. Ahmetaj A. Zejnullai
  12. 76' L. Doukouo D. Vuthaj
  13. 76' R. Rama A. Fangaj
  14. 78' M. Çoba A. Delaj
  15. 83' R. Malota
  16. 83' M. Bajrami K. Qato
  17. 87' M. Stojanovic
  18. 90'+1 K. Qarri
  19. 90' Y. Dramé R. Malota
  20. FT3-1

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. M. Jurić
  5. Andrey Yago
  6. A. Krymi
  7. E. Mala
  8. K. Qato ▼ 83'
  9. R. Alivoda ▼ 73'
  10. B. Balaj
  11. A. Delaj ▼ 78'

Dự bị 10

  1. E. Sala ▲ 73'
  2. M. Çoba ▲ 78'
  3. M. Bajrami ▲ 83'
  4. A. Brahimi
  5. A. Jukaj
  6. A. Maliqi
  7. A. Podrimcaku
  8. E. Essang-Matouti
  9. E. Tafili
  10. G. Pusi
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. I. Dobjani
  2. R. Malota ▼ 90'
  3. E. Ndreca
  4. A. Fangaj ▼ 76'
  5. A. Xhemajli
  6. Z. Əliyev
  7. A. Aleksi
  8. R. Lushkja ▼ 59'
  9. A. Zejnullai ▼ 76'
  10. S. Ujka
  11. D. Vuthaj ▼ 76'

Dự bị 9

  1. M. Yahaya ▲ 59'
  2. A. Ahmetaj ▲ 76'
  3. L. Doukouo ▲ 76'
  4. R. Rama ▲ 76'
  5. Y. Dramé ▲ 90'
  6. D. Wotlai
  7. K. Kuka
  8. Yazan Madani
  9. T. Troshku

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
65Ghi được73
57Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu