KF Vllaznia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Egnatia Rrogozhinë

KF Vllaznia vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 2-0 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 3, hòa 4, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 1
Phong độ
DDLLL KF Vllaznia
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 19' E. Gurishta 1-0
  2. 45'+2 E. Gjini
  3. HT1-0
  4. 46' D. Wotlai Leo Melo
  5. 48' D. Wotlai
  6. 49' M. Bajrami 2-0
  7. 50' A. Aleksi
  8. 56' D. Wotlai
  9. 58' L. Kastrati E. Murataj
  10. 60' S. Bakayoko I. Gruda
  11. 60' M. Yahaya N. Buric
  12. 64' C. Dros
  13. 70' A. Krymi C. Dros
  14. 70' S. Kallaku E. Gjini
  15. 81' M. Bajrami
  16. 85' Jefferson K. Selmani
  17. 90'+6 Yellow Card
  18. 90' E. Sala K. Qato
  19. 90' A. Mensah B. Balaj
  20. FT2-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 12A. Jukaj
  2. 2E. Gurishta
  3. 9B. Balaj ▼ 90'
  4. 11E. Murataj ▼ 58'
  5. 16M. Bajrami
  6. 20E. Mala
  7. 25K. Qato ▼ 90'
  8. 29A. Yago
  9. 55A. Kouros
  10. 92E. Gjini ▼ 70'
  11. 98C. Dros ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 1L. Pohls
  2. 3G. Pusi
  3. 6A. Krymi ▲ 70'
  4. 7L. Kastrati ▲ 58'
  5. 8E. Sala ▲ 90'
  6. 10S. Kallaku ▲ 70'
  7. 23E. Hakaj
  8. 33A. Brahimi
  9. 40E. Tafili
  10. 99A. Mensah ▲ 90'
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 44A. Fangaj
  3. 5A. Poci
  4. 19A. Xhemajli
  5. 16E. Ndreca
  6. 6A. Aleksi
  7. 7Fernando Medeiros
  8. 11Leo Melo ▼ 46'
  9. 29N. Buric ▼ 60'
  10. 77I. Gruda ▼ 60'
  11. 17K. Selmani ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 1K. Kuka
  2. 4Z. Aliyev
  3. 8D. Wotlai ▲ 46'
  4. 9S. Bakayoko ▲ 60'
  5. 18M. Yahaya ▲ 60'
  6. 22G. Jaime
  7. 27Jefferson ▲ 85'
  8. 88F. Ruci

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được56
41Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu