KF Egnatia Rrogozhinë
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Vllaznia

KF Egnatia Rrogozhinë vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 2-2 KF Vllaznia tại Superliga, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, KF Vllaznia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 31
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
DDLLL KF Vllaznia
  1. 5' A. Mensah B. Balaj
  2. 20' R. Lushkja 1-0
  3. 30' E. Gurishta
  4. 30' R. Lushkja
  5. HT1-0
  6. 46' I. Gruda A. Kahrimanović
  7. 58' A. Aleksi R. Kasa
  8. 67' K. Dodaj K. Qato
  9. 75' D. Wotlai
  10. 79' Léo Melo S. Bakayoko
  11. 79' S. Guindo M. Yahaya
  12. 80' 1-1 E. Mala
  13. 86' Fernando Medeiros 2-1
  14. 89' 2-2 I. Gruda11m
  15. 90'+2 M. Çoba E. Mala
  16. 90'+2 S. Repaj Andrey Yago
  17. FT2-2

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. M. Dajsinani
  2. A. Xhemajli
  3. E. Sota
  4. F. Dulysse
  5. R. Lushkja
  6. Fernando Medeiros
  7. A. Zejnullai
  8. D. Wotlai
  9. R. Kasa ▼ 58'
  10. M. Yahaya ▼ 79'
  11. S. Bakayoko ▼ 79'

Dự bị 7

  1. A. Aleksi ▲ 58'
  2. Léo Melo ▲ 79'
  3. S. Guindo ▲ 79'
  4. A. Duka
  5. K. Kuka
  6. R. Malota
  7. Yazan Madani
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. Andrey Yago ▼ 90'
  5. M. Bajrami
  6. A. Deliu
  7. A. Krymi
  8. E. Mala ▼ 90'
  9. K. Qato ▼ 67'
  10. A. Kahrimanović ▼ 46'
  11. B. Balaj ▼ 5'

Dự bị 10

  1. A. Mensah ▲ 5'
  2. I. Gruda ▲ 46'
  3. K. Dodaj ▲ 67'
  4. M. Çoba ▲ 90'
  5. S. Repaj ▲ 90'
  6. A. Brahimi
  7. A. Delaj
  8. E. Tafili
  9. G. Pusi
  10. R. Bunjaj

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
73Ghi được65
48Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
21Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu