KF Egnatia Rrogozhinë vs KF Vllaznia
Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 0-0 KF Vllaznia tại Superliga, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, KF Vllaznia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 28
- Phong độ
- WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
- DDLLL KF Vllaznia
- HT0-0
- 46' ▲ K. Dodaj ▼ L. Kastrati
- 46' ▲ E. Sala ▼ G. Pusi
- 49' E. Sala
- 66' ▲ A. De Oliveira ▼ D. Adjessa
- 66' ▲ N. Buric ▼ M. Yahaya
- 71' A. Xhemajli
- 81' ▲ E. Murataj ▼ A. Yago
- 81' ▲ C. Dros ▼
- 82' ▲ Jefferson ▼ F. Ruci
- 90' ▲ G. Kubazi ▼ K. Qato
- 90' ▲ G. Jaime ▼ A. Albanese
- FT0-0
Đội hình
- 98M. Dajsinani
- 2D. Adjessa ▼ 66'
- 4Z. Aliyev
- 6A. Aleksi
- 7Fernando Medeiros
- 10A. Albanese ▼ 90'
- 18M. Yahaya ▼ 66'
- 19A. Xhemajli
- 28E. Sota
- 44A. Fangaj
- 88F. Ruci ▼ 82'
Dự bị 9
- 1L. Tandilashvili
- 9S. Bakayoko
- 11A. De Oliveira ▲ 66'
- 22G. Jaime ▲ 90'
- 23A. Kryeziu
- 27Jefferson ▲ 82'
- 29N. Buric ▲ 66'
- 34M. Januzi
- 36D. Duro
- 1L. Pohls
- 3G. Pusi ▼ 46'
- 6A. Krymi
- 7L. Kastrati ▼ 46'
- 9B. Balaj
- 10S. Kallaku
- 16M. Bajrami
- 20E. Mala
- 25K. Qato ▼ 90'
- 29A. Yago ▼ 81'
- 92E. Gjini
Dự bị 10
- 12A. Jukaj
- 8E. Sala ▲ 46'
- 11E. Murataj ▲ 81'
- 19A. Ara
- 22K. Dodaj ▲ 46'
- 23E. Hakaj
- 27G. Kubazi ▲ 90'
- 40E. Tafili
- 55A. Kouros
- 98C. Dros ▲ 81'
Thống kê
10
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
56Ghi được52
44Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai27