KF Vllaznia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

KF Vllaznia vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 0-2 FC Dinamo City tại Superliga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 4, hòa 3, FC Dinamo City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Final Group · Vòng 1
Phong độ
DDDLL KF Vllaznia
LLWWW FC Dinamo City
  1. 42' M. Bajrami
  2. HT0-0
  3. 46' B. Goudiaby B. Dita
  4. 46' B. Berisha Lorran
  5. 60' K. Dodaj E. Murataj
  6. 69' M. Bajrami
  7. 69' M. Bajrami
  8. 77' 0-1 M. Ayodeji
  9. 78' C. Dros S. Kallaku
  10. 78' E. Sala K. Qato
  11. 78' B. Aniekan James E. Qardaku
  12. 81' E. Tafili E. Mala
  13. 83' I. Mustapha S. Guindo
  14. 86' J. Meksi L. Beqja
  15. 90' 0-2 B. Aniekan James
  16. FT0-2

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 1L. Pohls
  2. 2E. Gurishta
  3. 92E. Gjini
  4. 16M. Bajrami
  5. 20E. Mala ▼ 81'
  6. 29A. Yago
  7. 6A. Krymi
  8. 25K. Qato ▼ 78'
  9. 10S. Kallaku ▼ 78'
  10. 11E. Murataj ▼ 60'
  11. 9B. Balaj

Dự bị 10

  1. 12A. Jukaj
  2. 3G. Pusi
  3. 55A. Kouros
  4. 4J. Celikovic
  5. 23E. Hakaj
  6. 98C. Dros ▲ 78'
  7. 8E. Sala ▲ 78'
  8. 40E. Tafili ▲ 81'
  9. 19A. Ara
  10. 22K. Dodaj ▲ 60'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 97T. Kiri
  2. 2U. Ismaili
  3. 9S. Guindo ▼ 83'
  4. 10L. Vila
  5. 18T. Nani
  6. 20M. Ayodeji
  7. 99E. Qardaku ▼ 78'
  8. 22B. Dita ▼ 46'
  9. 27N. Aliji
  10. 31L. Beqja ▼ 86'
  11. 47Lorran ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. Dardabella
  2. 7D. Metaj
  3. 8B. Goudiaby ▲ 46'
  4. 19I. Mustapha ▲ 83'
  5. 23B. Berisha ▲ 46'
  6. 24F. Farruku
  7. 28J. Meksi ▲ 86'
  8. 38M. Koma
  9. 45B. Aniekan James ▲ 78'
  10. 44A. Manjani

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được53
41Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu