FC Dinamo City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Vllaznia

FC Dinamo City vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 0-0 KF Vllaznia tại Superliga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 3, hòa 3, KF Vllaznia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 25
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDDLL KF Vllaznia
  1. 21' K. Gassama
  2. 23' A. Krymi
  3. 23' K. Gassama
  4. 23' K. Gassama
  5. 32' M. Stojanovic
  6. 43' I. Gruda
  7. HT0-0
  8. 46' S. Repaj M. Stojanović
  9. 49' M. Bajrami
  10. 59' A. Yago
  11. 62' G. Pusi I. Gruda
  12. 70' D. Bregu B. Maliqi
  13. 75' A. Mensah K. Dodaj
  14. 75' K. Qato E. Mala
  15. 85' B. Dita A. Toli
  16. 88' T. Nani
  17. 89' F. Jonuzi J. Meksi
  18. FT0-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi ▼ 89'
  5. Lorran
  6. B. Maliqi ▼ 70'
  7. A. Toli ▼ 85'
  8. K. Qefalija
  9. K. Gassama
  10. Tiago Nani
  11. B. Zabërgja

Dự bị 10

  1. D. Bregu ▲ 70'
  2. B. Dita ▲ 85'
  3. F. Jonuzi ▲ 89'
  4. A. Doçi
  5. A. Rufati
  6. E. Qardaku
  7. E. Sali
  8. K. Meça
  9. L. Vila
  10. T. Kiri
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović ▼ 46'
  3. E. Gurishta
  4. Andrey Yago
  5. E. Sala
  6. M. Bajrami
  7. A. Krymi
  8. E. Mala ▼ 75'
  9. B. Balaj
  10. I. Gruda ▼ 62'
  11. K. Dodaj ▼ 75'

Dự bị 10

  1. S. Repaj ▲ 46'
  2. G. Pusi ▲ 62'
  3. A. Mensah ▲ 75'
  4. K. Qato ▲ 75'
  5. A. Brahimi
  6. A. Kahrimanović
  7. A. Maliqi
  8. E. Tafili
  9. R. Bunjaj
  10. A. Delaj

Thống kê

13
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được65
53Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu