KF Vllaznia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo City

KF Vllaznia vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 3-0 FC Dinamo City tại Superliga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 4, hòa 3, FC Dinamo City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 34
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
DDDLL KF Vllaznia
LLWWW FC Dinamo City
  1. 26' K. Qato 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' J. Meksi
  4. 55' Yellow Card
  5. 55' T. Nani
  6. 63' K. Dodaj 2-0
  7. 65' B. Maliqi F. Jonuzi
  8. 65' E. Qardaku J. Meksi
  9. 65' P. Itodo B. Goudiaby
  10. 67' I. Gruda K. Dodaj
  11. 69' A. Doçi L. Vila
  12. 73' E. Sala A. Krymi
  13. 73' M. Çoba E. Mala
  14. 86' A. Rufati
  15. 86' B. Balaj11m 3-0
  16. 87' A. Kahrimanović B. Balaj
  17. 87' A. Mensah K. Qato
  18. 87' K. Meça Tiago Nani
  19. 90'+2 A. Mensah
  20. FT3-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. S. Repaj
  5. Andrey Yago
  6. A. Deliu
  7. A. Krymi ▼ 73'
  8. E. Mala ▼ 73'
  9. K. Qato ▼ 87'
  10. B. Balaj ▼ 87'
  11. K. Dodaj ▼ 67'

Dự bị 10

  1. I. Gruda ▲ 67'
  2. E. Sala ▲ 73'
  3. M. Çoba ▲ 73'
  4. A. Kahrimanović ▲ 87'
  5. A. Mensah ▲ 87'
  6. A. Brahimi
  7. E. Tafili
  8. F. Spahija
  9. G. Pusi
  10. R. Bunjaj
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi ▼ 65'
  5. A. Rufati
  6. F. Jonuzi ▼ 65'
  7. K. Gassama
  8. B. Goudiaby ▼ 65'
  9. L. Vila ▼ 69'
  10. Tiago Nani ▼ 87'
  11. B. Zabërgja

Dự bị 9

  1. B. Maliqi ▲ 65'
  2. E. Qardaku ▲ 65'
  3. P. Itodo ▲ 65'
  4. A. Doçi ▲ 69'
  5. K. Meça ▲ 87'
  6. D. Bregu
  7. E. Sali
  8. J. Çelkupa
  9. T. Kiri

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
65Ghi được67
57Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu