FC Dinamo City
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Vllaznia

FC Dinamo City vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 3-1 KF Vllaznia tại Superliga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 3, hòa 3, KF Vllaznia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 2
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDDLL KF Vllaznia
  1. 35' D. Bregu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Kastrati M. Bajrami
  4. 46' S. Kallaku E. Murataj
  5. 50' K. Qato
  6. 53' D. Bregu
  7. 57' A. Kouros
  8. 58' A. Krymi K. Qato
  9. 59' S. Guindo 2-0
  10. 66' H. Berisha S. Guindo
  11. 69' E. Hakaj A. Yago
  12. 77' B. Maliqi L. Vila
  13. 77' E. Qardaku B. Goudiaby
  14. 82' A. Mensah A. Kouros
  15. 83' H. Berisha 3-0
  16. 87' F. Neziri D. Bregu
  17. 89' A. Teqja
  18. 90' 3-1 B. Balaj
  19. FT3-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 8B. Goudiaby ▼ 77'
  3. 9S. Guindo ▼ 66'
  4. 10L. Vila ▼ 77'
  5. 11D. Bregu ▼ 87'
  6. 17K. Gassama
  7. 18T. Nani
  8. 27N. Aliji
  9. 28J. Meksi
  10. 31L. Beqja
  11. 47Lorran

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili
  3. 14B. Maliqi ▲ 77'
  4. 20F. Jonuzi
  5. 23B. Berisha
  6. 24F. Ferruku
  7. 29H. Berisha ▲ 66'
  8. 45B. Aniekan James
  9. 93F. Neziri ▲ 87'
  10. 99E. Qardaku ▲ 77'
KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 12A. Jukaj
  2. 2E. Gurishta
  3. 9B. Balaj
  4. 11E. Murataj ▼ 46'
  5. 16M. Bajrami ▼ 46'
  6. 20E. Mala
  7. 25K. Qato ▼ 58'
  8. 29A. Yago ▼ 69'
  9. 55A. Kouros ▼ 82'
  10. 92E. Gjini
  11. 98C. Dros

Dự bị 10

  1. 1L. Pohls
  2. 6A. Krymi ▲ 58'
  3. 7L. Kastrati ▲ 46'
  4. 8E. Sala
  5. 10S. Kallaku ▲ 46'
  6. 19A. Ara
  7. 23E. Hakaj ▲ 69'
  8. 27G. Kubazi
  9. 40E. Tafili
  10. 99A. Mensah ▲ 82'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
53Ghi được52
47Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu