KF Vllaznia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dinamo City

KF Vllaznia vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 2-1 FC Dinamo City tại Superliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 4, hòa 3, FC Dinamo City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Championship - Semi-finals
Phong độ
DDDLL KF Vllaznia
LLWWW FC Dinamo City
  1. 28' B. Balaj11m 1-0
  2. 37' B. Balaj11m 2-0
  3. 41' E. Sala A. Deliu
  4. 45' I. Gruda
  5. 45' T. Nani
  6. HT2-0
  7. 51' 2-1 P. Itodo
  8. 60' B. Balaj
  9. 63' S. Repaj
  10. 63' M. Stojanovic
  11. 63' K. Dodaj I. Gruda
  12. 64' B. Dita J. Meksi
  13. 70' A. Rufati Lorran
  14. 70' B. Maliqi R. Hoxha
  15. 70' D. Bregu Tiago Nani
  16. 75' M. Bajrami K. Qato
  17. 83' N. Aliji
  18. 83' E. Sala
  19. 86' P. Itodo
  20. 90'+4 M. Bajrami
  21. 90'+5 B. Zabergja
  22. 90'+6 A. Yago
  23. 90'+8 E. Gurishta
  24. FT2-1

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. S. Repaj
  5. Andrey Yago
  6. A. Deliu ▼ 41'
  7. A. Krymi
  8. E. Mala
  9. K. Qato ▼ 75'
  10. B. Balaj
  11. I. Gruda ▼ 63'

Dự bị 10

  1. E. Sala ▲ 41'
  2. K. Dodaj ▲ 63'
  3. M. Bajrami ▲ 75'
  4. A. Brahimi
  5. A. Kahrimanović
  6. A. Mensah
  7. E. Tafili
  8. G. Pusi
  9. M. Çoba
  10. R. Bunjaj
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha ▼ 70'
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi ▼ 64'
  5. Lorran ▼ 70'
  6. K. Qefalija
  7. K. Gassama
  8. L. Vila
  9. Tiago Nani ▼ 70'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo

Dự bị 10

  1. B. Dita ▲ 64'
  2. A. Rufati ▲ 70'
  3. B. Maliqi ▲ 70'
  4. D. Bregu ▲ 70'
  5. A. Doçi
  6. B. Goudiaby
  7. E. Qardaku
  8. E. Sali
  9. F. Jonuzi
  10. T. Kiri

Thống kê

08
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
65Ghi được67
57Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu