Bylis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

Bylis vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Bylis 2-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 33
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 3' S. Emini · P. Vieira 1-0
  2. 9' K. Mouctar
  3. HT1-0
  4. 46' O. Jurgens Q. Ismajli
  5. 55' P. Vieira
  6. 64' I. Akibu S. Emini
  7. 67' V. Zogos
  8. 72' W. Rooney K. Daci
  9. 72' X. Macolli
  10. 76' G. Stoilov O. Kane
  11. 76' G. Buranelli A. Pergjoni
  12. 80' F. Pergjoni
  13. 83' V. Goncalves E. Arifi
  14. 86' E. Kuqi D. Wotlai
  15. 86' Walisson Nem P. Vieira
  16. 90' A. Camara · O. Adeduro 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 25R. Ozols
  2. 3Bruno
  3. 44A. Marku
  4. 6O. Kane ▼ 76'
  5. 19D. Dimov
  6. 76A. Pergjoni ▼ 76'
  7. 16O. Adeduro
  8. 27K. Mouctar
  9. 77P. Vieira ▼ 86'
  10. 96S. Emini ▼ 64'
  11. 17A. Camara

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 2R. Negru
  3. 7R. Abdullahi
  4. 8A. Adepoju
  5. 11R. Muric
  6. 29Gabriel
  7. 41I. Akibu ▲ 64'
  8. 70G. Buranelli ▲ 76'
  9. 88G. Stoilov ▲ 76'
  10. 98Walisson Nem ▲ 86'
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 77A. Toli
  3. 15B. Kotobelli
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 91D. Wotlai ▼ 86'
  7. 6X. Macolli
  8. 28Q. Ismajli ▼ 46'
  9. 11M. Boci
  10. 59E. Arifi ▼ 83'
  11. 7K. Daci ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 27H. Qaqi
  3. 88E. Vila
  4. 13S. Huna
  5. 70X. Trifoni
  6. 16E. Kuqi ▲ 86'
  7. 23V. Goncalves ▲ 83'
  8. 32S. Puzzo
  9. 19W. Rooney ▲ 72'
  10. 10O. Jurgens ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
38Ghi được33
50Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu