Bylis
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
KF Teuta Durrës

Bylis vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Bylis 4-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 10
Phong độ
WWWLD Bylis
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 4' M. Abazaj11m 1-0
  2. 12' E. Peposhi
  3. 13' R. Toma
  4. 20' R. Torraj E. Vila
  5. 22' E. Berko 2-0
  6. 24' A. Marku D. Simeu
  7. HT2-0
  8. 46' E. Karabeci A. Peposhi
  9. 46' M. Boçi E. Peposhi
  10. 66' F. Ruçi 3-0
  11. 68' M. Boci
  12. 71' E. Kasaj F. Ruçi
  13. 71' Walisson M. Ayodeji
  14. 73' B. Kotobelli
  15. 77' Gabriel Recife E. Berko
  16. 77' M. Gjata M. Abazaj
  17. 83' M. Gjata11m 4-0
  18. 84' P. Treni H. Sulovari
  19. 84' R. Tepshi Saleh Nasr
  20. FT4-0

Đội hình

Bylis HLV: N. Dede
  1. R. Beqaj
  2. M. Abazaj ▼ 77'
  3. Bruno
  4. A. Peralta
  5. F. Ruçi ▼ 71'
  6. H. Sulovari ▼ 84'
  7. M. Ofori
  8. A. Përgjoni
  9. M. Ayodeji ▼ 71'
  10. E. Berko ▼ 77'
  11. A. Marku

Dự bị 10

  1. E. Kasaj ▲ 71'
  2. Walisson ▲ 71'
  3. Gabriel Recife ▲ 77'
  4. M. Gjata ▲ 77'
  5. P. Treni ▲ 84'
  6. E. Mahmuti
  7. F. Përndreca
  8. K. Hasanbelli
  9. Laércio
  10. Wendel
KF Teuta Durrës HLV: E. Martini
  1. A. Tafas
  2. A. Peposhi ▼ 46'
  3. B. Kotobelli
  4. D. Simeu ▼ 24'
  5. E. Vila ▼ 20'
  6. A. Kruja
  7. M. Lloci
  8. L. Beqja
  9. E. Peposhi ▼ 46'
  10. Saleh Nasr ▼ 84'
  11. R. Toma

Dự bị 10

  1. R. Torraj ▲ 20'
  2. A. Marku ▲ 24'
  3. E. Karabeci ▲ 46'
  4. M. Boçi ▲ 46'
  5. R. Tepshi ▲ 84'
  6. E. Arifi
  7. E. Vata
  8. K. Preknicaj
  9. S. Kalaj
  10. T. Mingos

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
46Ghi được29
59Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu