KF Teuta Durrës
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bylis

KF Teuta Durrës vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 2-1 Bylis tại Superliga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 4, hòa 3, Bylis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 24
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
WWWLD Bylis
  1. 3' 0-1 A. Marku
  2. 5' D. Wotlai 1-1
  3. 45'+2 A. Marku
  4. HT1-1
  5. 47' O. Adeduro
  6. 57' B. Kotobelli 2-1
  7. 59' A. Toli
  8. 66' A. Camara
  9. 66' O. Jurgens W. Rooney
  10. 67' A. Jazxhi D. Wotlai
  11. 71' Olavio J. Fokam
  12. 71' G. Stoilov M. Ofori
  13. 77' Yellow Card
  14. 78' V. Goncalves E. Arifi
  15. 78' K. Daci E. Vila
  16. 82' R. Abdullahi P. Vieira
  17. 82' A. Sanogo H. Sulovari
  18. 87' Olavio
  19. 87' T. Castro A. Pergjoni
  20. 89' Q. Ismajli M. Boci
  21. FT2-1

Đội hình

KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 77A. Toli
  3. 15B. Kotobelli
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 88E. Vila ▼ 78'
  7. 91D. Wotlai ▼ 67'
  8. 6X. Macolli
  9. 11M. Boci ▼ 89'
  10. 59E. Arifi ▼ 78'
  11. 19W. Rooney ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 76A. Shala
  2. 27H. Qaqi
  3. 4A. Jazxhi ▲ 67'
  4. 28Q. Ismajli ▲ 89'
  5. 8M. Fofana
  6. 13S. Huna
  7. 23V. Goncalves ▲ 78'
  8. 32S. Puzzo
  9. 7K. Daci ▲ 78'
  10. 10O. Jurgens ▲ 66'
Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 25R. Ozols
  2. 2R. Negru
  3. 16O. Adeduro
  4. 17A. Camara
  5. 19D. Dimov
  6. 21H. Sulovari ▼ 82'
  7. 23M. Ofori ▼ 71'
  8. 44A. Marku
  9. 45J. Fokam ▼ 71'
  10. 76A. Pergjoni ▼ 87'
  11. 77P. Vieira ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 3Bruno
  3. 4P. Marku
  4. 5K. Gjini
  5. 7R. Abdullahi ▲ 82'
  6. 9Olavio ▲ 71'
  7. 20T. Castro ▲ 87'
  8. 70A. Sanogo ▲ 82'
  9. 88G. Stoilov ▲ 71'
  10. 98Walisson Nem

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
33Ghi được38
37Thủng lưới50
0.89Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu