Bylis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

Bylis vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Bylis 1-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 5' M. Ofori
  2. 36' X. Macolli
  3. 38' A. Pergjoni
  4. HT0-0
  5. 64' E. Arifi M. Beshiraj
  6. 64' O. Jurgens X. Macolli
  7. 67' E. Arifi
  8. 70' J. Vachoux
  9. 76' 0-1 M. Boci
  10. 77' A. Sanogo O. Adeduro
  11. 78' R. Abdullahi K. Mouctar
  12. 82' I. Mustapha 1-1
  13. 87' A. Cyrbja D. Fadairo
  14. 88' I. Mustapha
  15. 90'+4 S. Gonzales A. Toli
  16. FT1-1

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 3Bruno
  3. 6O. Kane
  4. 13F. Perndreca
  5. 16O. Adeduro ▼ 77'
  6. 19I. Mustapha
  7. 20M. Ayodeji
  8. 23M. Ofori
  9. 27K. Mouctar ▼ 78'
  10. 44A. Marku
  11. 76A. Pergjoni

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 7R. Abdullahi ▲ 78'
  3. 9W. Rooney
  4. 15P. Pjeshka
  5. 17A. Camara
  6. 21H. Sulovari
  7. 22I. Gjuzi
  8. 70A. Sanogo ▲ 77'
  9. 96H. Idrissou
  10. 98Walisson Nem
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 88E. Vila
  3. 15B. Kotobelli
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 4A. Jazxhi
  7. 77A. Toli ▼ 90'
  8. 6X. Macolli ▼ 64'
  9. 11M. Boci
  10. 33D. Fadairo ▼ 87'
  11. 9M. Beshiraj ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 30E. Balla
  4. 7A. Cyrbja ▲ 87'
  5. 23R. Torraj
  6. 59E. Arifi ▲ 64'
  7. 22J. Myszor
  8. 10O. Jurgens ▲ 64'
  9. 14S. Gonzales ▲ 90'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
38Ghi được33
50Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu