KF Teuta Durrës
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bylis

KF Teuta Durrës vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 2-1 Bylis tại Superliga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 4, hòa 3, Bylis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 1
Sân vận động
Stadiumi Niko Dovana, Durrës
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
WWWLD Bylis
  1. 14' 0-1 Walisson
  2. 20' E. Vila 1-1
  3. 29' Yellow Card
  4. HT1-1
  5. 46' F. Përndreca P. Treni
  6. 47' Yellow Card
  7. 54' H. Sulovari L. Papa
  8. 58' E. Peposhi
  9. 58' R. Torraj M. Lloci
  10. 58' Saleh Nasr A. Peposhi
  11. 59' A. Camara Wendel
  12. 65' A. Pergjoni
  13. 66' M. Boçi E. Peposhi
  14. 69' Yellow Card
  15. 83' E. Kasaj M. Ayodeji
  16. 85' D. Demircani E. Arifi
  17. 89' E. Vila 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

KF Teuta Durrës HLV: E. Martini
  1. A. Tafas
  2. A. Marku
  3. A. Peposhi ▼ 58'
  4. B. Kotobelli
  5. A. Jazxhi
  6. E. Vila
  7. A. Kruja
  8. M. Lloci ▼ 58'
  9. L. Beqja
  10. E. Peposhi ▼ 66'
  11. E. Arifi ▼ 85'

Dự bị 9

  1. R. Torraj ▲ 58'
  2. Saleh Nasr ▲ 58'
  3. M. Boçi ▲ 66'
  4. D. Demircani ▲ 85'
  5. E. Balla
  6. E. Syla
  7. E. Vata
  8. R. Tepshi
  9. S. Hasanbelli
Bylis HLV: N. Egbo
  1. R. Beqaj
  2. M. Abazaj
  3. Wendel ▼ 59'
  4. Bruno
  5. Walisson
  6. A. Peralta
  7. L. Papa ▼ 54'
  8. X. Maçolli
  9. A. Përgjoni
  10. M. Ayodeji ▼ 83'
  11. P. Treni ▼ 46'

Dự bị 9

  1. F. Përndreca ▲ 46'
  2. H. Sulovari ▲ 54'
  3. A. Camara ▲ 59'
  4. E. Kasaj ▲ 83'
  5. A. Marku
  6. C. Mitsis
  7. F. Zenuni
  8. I. Akibu
  9. K. Hasanbelli

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
29Ghi được46
44Thủng lưới59
0.78Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu