Bylis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

Bylis vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Bylis 1-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 28
Phong độ
WWWLD Bylis
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 22' X. Macolli
  2. 23' O. Kane
  3. HT0-0
  4. 52' M. Ayodeji 1-0
  5. 61' A. Camara
  6. 67' E. Berko
  7. 68' A. Çyrbja E. Peposhi
  8. 68' D. Kapllani M. Beshiraj
  9. 70' I. Mustapha E. Berko
  10. 78' E. Arifi
  11. 79' R. Torraj E. Arifi
  12. 79' T. Mingos D. Gjinollari
  13. 83' D. Demircani R. Toma
  14. 86' H. Sulovari F. Ruçi
  15. 89' E. Vila
  16. 90' D. Demircani
  17. 90'+5 F. Përndreca A. Peralta
  18. 90'+5 R. Syla M. Ayodeji
  19. FT1-0

Đội hình

Bylis HLV: G. Mezani
  1. Tony
  2. M. Abazaj
  3. Bruno
  4. A. Marku
  5. A. Peralta ▼ 90'
  6. F. Ruçi ▼ 86'
  7. M. Ayodeji ▼ 90'
  8. O. Kané
  9. E. Mahmuti
  10. E. Berko ▼ 70'
  11. A. Camara

Dự bị 10

  1. I. Mustapha ▲ 70'
  2. H. Sulovari ▲ 86'
  3. F. Përndreca ▲ 90'
  4. R. Syla ▲ 90'
  5. A. Baci
  6. D. Ilieski
  7. E. Çelaj
  8. M. Kodji‎‏
  9. R. Beqaj
  10. Victor da Silva
KF Teuta Durrës
  1. A. Tafas
  2. B. Kotobelli
  3. A. Jazxhi
  4. D. Gjinollari ▼ 79'
  5. E. Vila
  6. E. Peposhi ▼ 68'
  7. X. Maçolli
  8. M. Boçi
  9. E. Arifi ▼ 79'
  10. M. Beshiraj ▼ 68'
  11. R. Toma ▼ 83'

Dự bị 10

  1. A. Çyrbja ▲ 68'
  2. D. Kapllani ▲ 68'
  3. R. Torraj ▲ 79'
  4. T. Mingos ▲ 79'
  5. D. Demircani ▲ 83'
  6. E. Balla
  7. E. Vata
  8. R. Tepshi
  9. S. Hasanbelli
  10. S. Kalaj

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
46Ghi được29
59Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu