Нам Дінь
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Хайфон

Нам Дінь vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:0 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 6 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 3 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 17
Форма
WDLWL Нам Дінь
LLDLW Хайфон
  1. 43' Nguyễn Văn Toàn 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Nguyễn Văn Toàn 2-0
  4. 67' Trần Văn Công Nguyễn Tuấn Anh
  5. 67' Nguyễn Văn Vĩ Trần Văn Đạt
  6. 71' Đàm Tiến Dũng Phạm Trung Hiếu
  7. 71' Nguyễn Ngọc Tú Lương Hoàng Nam
  8. 75' K. Pham Ba Lý Công Hoàng Anh
  9. 76' Lucas
  10. 80' Trần Vũ Ngọc Tài Nguyễn Hữu Sơn
  11. 80' Nguyễn Văn Ngọc Triệu Việt Hưng
  12. 85' Lâm Ti Phông Nguyễn Văn Toàn
  13. FT2-0

Склади

Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 13Trần Văn Kiên
  6. 77Caio César
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 67'
  8. 72Rômulo
  9. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 75'
  10. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 85'
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 67'

Запасні 9

  1. 16Trần Văn Công ▲ 67'
  2. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 67'
  3. 93K. Pham Ba ▲ 75'
  4. 39Lâm Ti Phông ▲ 85'
  5. 8Nguyễn Đình Sơn
  6. 15Trần Văn Trung
  7. 71Trần Quang Thịnh
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 91Nguyễn Văn Anh
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 16Bùi Tiến Dụng
  3. 17Phạm Trung Hiếu ▼ 71'
  4. 27Nguyễn Nhật Minh
  5. 30Lương Hoàng Nam ▼ 71'
  6. 19Lê Mạnh Dũng
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 80'
  8. 97Triệu Việt Hưng ▼ 80'
  9. 88Nguyễn Văn Tú
  10. 9Lucão do Break
  11. 99F. Friday

Запасні 9

  1. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 71'
  2. 15Nguyễn Ngọc Tú ▲ 71'
  3. 12Trần Vũ Ngọc Tài ▲ 80'
  4. 23Nguyễn Văn Ngọc ▲ 80'
  5. 11Hồ Minh Dĩ
  6. 26Nguyễn Văn Toản
  7. 38Nguyễn Trọng Hiếu
  8. 39M. Huynh
  9. 56Nguyễn Duy Kiên

Статистика

01
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

41Матчі29
83Забито35
33Пропущено32
2.02Голів за матч1.21
16Сухих матчів10
22Більше 2.5 гола10
39Другий тайм19

Особисті зустрічі

Сторінка матчу