Нам Дінь
1 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Хайфон

Нам Дінь vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 1:1 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 20 травня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 3 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 8
Суддя
Nguyễn Trung Kiên B
Форма
WDLWL Нам Дінь
WLLDL Хайфон
  1. 5' S. Nnamani 1-0
  2. 10' D. S. Nguyen
  3. 32' Lê Trung Hiếu Dương Văn Khoa
  4. 36' Ho Khac Ngoc
  5. 38' 1-1 J. Mpande
  6. HT1-1
  7. 46' Hoàng Xuân Tân Nguyễn Đình Sơn
  8. 46' Nguyễn Hải Huy Nguyễn Hữu Sơn
  9. 48' T. H. Le
  10. 67' Đinh Viết Tú Dominic Vinícius
  11. 72' Nguyen Huu Tuan
  12. 77' Nguyễn Văn Toản II Nguyễn Đình Triệu
  13. 82' T. H. Le
  14. 82' T. H. Le
  15. 90'+2 Trần Ngọc Sơn Nguyễn Phong Hồng Duy
  16. 90'+1 Trần Mạnh Hùng Hoàng Văn Khánh
  17. 90'+4 Nguyễn Văn Đạt Lương Hoàng Nam
  18. FT1-1

Склади

Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 90'
  4. 5Hoàng Văn Khánh ▼ 90'
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  6. 12Hồ Khắc Ngọc
  7. 6Phạm Đức Huy
  8. 8Nguyễn Đình Sơn ▼ 46'
  9. 31Dominic Vinícius ▼ 67'
  10. 10Hêndrio
  11. 9S. Nnamani

Запасні 9

  1. 20Hoàng Xuân Tân ▲ 46'
  2. 2Đinh Viết Tú ▲ 67'
  3. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 90'
  4. 97Trần Mạnh Hùng ▲ 90'
  5. 16Nguyễn Đình Mạnh
  6. 29Trần Đức Dũng
  7. 32Ngô Đức Huy ▲ 46'
  8. 66Nguyễn Hạ Long
  9. 79Ngô Hoàng Thịnh
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu ▼ 77'
  2. 3Phạm Mạnh Hùng
  3. 20Dương Văn Khoa ▼ 32'
  4. 5Đặng Văn Tới
  5. 66B. Bissainthe
  6. 30Lương Hoàng Nam ▼ 90'
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 46'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 9Carlos Fernández
  11. 7J. Mpande

Запасні 9

  1. 23Lê Trung Hiếu ▲ 32'
  2. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 46'
  3. 26Nguyễn Văn Toản II ▲ 77'
  4. 15Nguyễn Văn Đạt ▲ 90'
  5. 2Nguyễn Anh Hùng
  6. 6M. Lo
  7. 11Hồ Minh Dĩ
  8. 38Nguyễn Trọng Hiếu
  9. 79Nguyễn Tuấn Anh

Статистика

03
21

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

26Матчі33
22Забито41
26Пропущено45
0.85Голів за матч1.24
9Сухих матчів11
5Більше 2.5 гола15
9Другий тайм22

Особисті зустрічі

Сторінка матчу