Хайфон
2 : 0
FT · Перерва 2:0
·
Нам Дінь

Хайфон vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 2:0 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 6 серпня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Хайфон, 3 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 5
Суддя
Trần Ngọc Nhớ
Форма
WLLDL Хайфон
WDLWL Нам Дінь
  1. 17' J. Mpande 1-0
  2. 26' Lương Hoàng Nam 2-0
  3. 35' Nguyễn Phong Hồng Duy Hoàng Xuân Tân
  4. HT2-0
  5. 46' Phạm Mạnh Hùng Phạm Hoài Dương
  6. 46' Ngô Hoàng Thịnh Nguyễn Đình Mạnh
  7. 68' Nguyễn Hải Huy M. Lo
  8. 68' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  9. 80' Đinh Viết Tú Phan Thế Hưng
  10. 80' Đinh Văn Trường Hoàng Minh Tuấn
  11. 82' Hồ Minh Dĩ Lương Hoàng Nam
  12. 82' Lê Mạnh Dũng Lương Xuân Trường
  13. 89' Andre Luiz
  14. FT2-0

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 39Phạm Hoài Dương ▼ 46'
  3. 66B. Bissainthe
  4. 4B. van Meurs
  5. 8Lương Xuân Trường ▼ 82'
  6. 6M. Lo ▼ 68'
  7. 30Lương Hoàng Nam ▼ 82'
  8. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 68'
  9. 97Triệu Việt Hưng
  10. 17Phạm Trung Hiếu
  11. 7J. Mpande

Запасні 9

  1. 3Phạm Mạnh Hùng ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 68'
  3. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 68'
  4. 11Hồ Minh Dĩ ▲ 82'
  5. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 82'
  6. 2Nguyễn Anh Hùng
  7. 20Dương Văn Khoa
  8. 25Phạm Văn Luân
  9. 45Nguyễn Thành Đồng
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 66Nguyễn Hạ Long
  4. 95André Luiz
  5. 88Tô Văn Vũ
  6. 16Nguyễn Đình Mạnh ▼ 46'
  7. 20Hoàng Xuân Tân ▼ 35'
  8. 21Phan Thế Hưng ▼ 80'
  9. 27Trần Ngọc Sơn
  10. 11Douglas Coutinho
  11. 28Hoàng Minh Tuấn ▼ 80'

Запасні 9

  1. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 35'
  2. 79Ngô Hoàng Thịnh ▲ 46'
  3. 2Đinh Viết Tú ▲ 80'
  4. 96Đinh Văn Trường ▲ 80'
  5. 5Hoàng Văn Khánh
  6. 6Phạm Đức Huy
  7. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  8. 18Đoàn Thanh Trường
  9. 29Trần Đức Dũng

Статистика

00
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

33Матчі26
41Забито22
45Пропущено26
1.24Голів за матч0.85
11Сухих матчів9
15Більше 2.5 гола5
22Другий тайм9

Особисті зустрічі

Сторінка матчу