Хайфон
1 : 2
FT · Перерва 0:2
·
Нам Дінь

Хайфон vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 1:2 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 1 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Хайфон, 3 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 6
Форма
LLDLW Хайфон
WDLWL Нам Дінь
  1. 5' 0-1 Lucas
  2. 26' Nguyễn Tuấn Anh Dương Thanh Hào
  3. 37' 0-2 Hêndrio
  4. 45'+5 Nguyen Van Vi
  5. HT0-2
  6. 46' Lý Công Hoàng Anh Trần Văn Trung
  7. 57' Lê Tiến Anh Lê Mạnh Dũng
  8. 57' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  9. 72' Nguyễn Phong Hồng Duy Nguyễn Văn Vĩ
  10. 75' Đàm Tiến Dũng Hồ Minh Dĩ
  11. 75' Nguyễn Nhật Minh Nguyễn Văn Minh
  12. 80' Lucão do Break 1-2
  13. 81' Dang Van Toi
  14. 84' Hoàng Văn Khánh Caio César
  15. 84' Nguyễn Văn Anh Trần Văn Đạt
  16. FT1-2

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 16Bùi Tiến Dụng
  3. 5Đặng Văn Tới
  4. 17Phạm Trung Hiếu
  5. 25B. Bissainthe
  6. 10Zé Paulo
  7. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 75'
  8. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 57'
  9. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 57'
  10. 29Nguyễn Văn Minh ▼ 75'
  11. 9Lucão do Break

Запасні 9

  1. 8Lê Tiến Anh ▲ 57'
  2. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 84'
  3. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 75'
  4. 27Nguyễn Nhật Minh ▲ 75'
  5. 12Trần Vũ Ngọc Tài
  6. 15Nguyễn Ngọc Tú
  7. 36Phạm Văn Luân
  8. 45Nguyễn Thành Đồng
  9. 88Nguyễn Văn Tú
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào ▼ 26'
  3. 4Lucas
  4. 13Trần Văn Kiên
  5. 17Nguyễn Văn Vĩ ▼ 72'
  6. 77Caio César ▼ 84'
  7. 16Trần Văn Công
  8. 10Hêndrio
  9. 14Rafaelson
  10. 15Trần Văn Trung ▼ 46'
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 84'

Запасні 9

  1. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 84'
  2. 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 57'
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 72'
  4. 5Hoàng Văn Khánh ▲ 84'
  5. 91Nguyễn Văn Anh ▲ 84'
  6. 12Hồ Khắc Ngọc
  7. 22Hoàng Minh Tuấn
  8. 32Ngô Đức Huy
  9. 82Trần Liêm Điều

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі41
35Забито83
32Пропущено33
1.21Голів за матч2.02
10Сухих матчів16
10Більше 2.5 гола22
19Другий тайм39

Особисті зустрічі

Сторінка матчу