Нам Дінь
0 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Хайфон

Нам Дінь vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 0:1 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 8 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 3 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 24
Суддя
Trương Hồng Vũ
Форма
WDLWL Нам Дінь
LLDLW Хайфон
  1. 42' T. T. Doan
  2. 43' 0-1 Nguyễn Hải Huy
  3. HT0-1
  4. 46' Rodrigo Mai Xuân Quyết
  5. 66' R. Gordon
  6. 71' Trần Ngọc Sơn Trần Mạnh Hùng
  7. 75' Nguyen Hai Huy
  8. 78' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Hải Huy
  9. 79' Phan Văn Hiếu Đoàn Thanh Trường
  10. 79' Phạm Văn Soạn Nguyễn Hữu Định
  11. 80' Trần Đăng Đức Anh Phan Thế Hưng
  12. 82' Nguyễn Anh Hùng Phạm Trung Hiếu
  13. 86' Phạm Hoài Dương Nguyễn Văn Minh
  14. FT0-1

Склади

Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 82Trần Liêm Điều
  2. 3Phạm Mạnh Hùng ▼ 80'
  3. 66Nguyễn Hạ Long
  4. 7Phạm Minh Nghĩa
  5. 19Nguyễn Hữu Định ▼ 79'
  6. 10Trần Mạnh Hùng ▼ 71'
  7. 77Mai Xuân Quyết ▼ 46'
  8. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 79'
  9. 9Hoàng Xuân Tân
  10. 17Phan Thế Hưng ▼ 80'
  11. 80V. Mansaray

Запасні 9

  1. 11Rodrigo ▲ 46'
  2. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 71'
  3. 23Phan Văn Hiếu ▲ 79'
  4. 34Phạm Văn Soạn ▲ 79'
  5. 5Trần Đăng Đức Anh ▲ 80'
  6. 25Đoàn Văn Nam
  7. 30Vũ Thế Vương
  8. 56Đinh Xuân Việt
  9. 99Nguyễn Ngọc Thắng
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 15Đặng Văn Tới
  3. 8M. Oloya
  4. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 78'
  5. 16Bùi Tiến Dụng
  6. 97Triệu Việt Hưng ▼ 71'
  7. 17Phạm Trung Hiếu ▼ 82'
  8. 86Dụng Quang Nho
  9. 29Nguyễn Văn Minh ▼ 86'
  10. 7J. Mpande
  11. 9R. Gordon

Запасні 9

  1. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 78'
  2. 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 82'
  3. 91Phạm Hoài Dương ▲ 86'
  4. 6M. Lo
  5. 11Lê Trung Hiếu
  6. 22Nguyễn Phú Nguyên
  7. 25Phạm Văn Luân
  8. 39Lê Sỹ Minh
  9. 45Nguyễn Thành Đồng

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

25Матчі28
23Забито45
36Пропущено31
0.92Голів за матч1.61
5Сухих матчів7
10Більше 2.5 гола15
14Другий тайм19

Особисті зустрічі

Сторінка матчу