Хайфон
1 : 3
FT · Перерва 0:3
·
Нам Дінь

Хайфон vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 1:3 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 17 лютого 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Хайфон, 3 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Форма
WLLDL Хайфон
WDLWL Нам Дінь
  1. 5' 0-1 Trần Văn Đạt
  2. 20' 0-2 Hêndrioпен.
  3. 38' 0-3 Hồ Khắc Ngọc
  4. HT0-3
  5. 46' Phạm Mạnh Hùng M. Lo
  6. 56' Lucão do Break 1-3
  7. 60' Trần Ngọc Sơn Trần Văn Đạt
  8. 60' Lý Công Hoàng Anh Hồ Khắc Ngọc
  9. 69' Pham Manh Hung
  10. 72' Hoàng Văn Khánh Dương Thanh Hào
  11. 72' Ngô Đức Huy Tô Văn Vũ
  12. 74' Đàm Tiến Dũng Lương Xuân Trường
  13. 74' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  14. 79' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Văn Minh
  15. 81' Nguyễn Văn Vĩ Nguyễn Phong Hồng Duy
  16. 84' Rafaelson
  17. 90'+1 Ly Cong Hoang Anh
  18. FT1-3

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới
  3. 25B. Bissainthe
  4. 6Lương Xuân Trường ▼ 74'
  5. 8M. Lo ▼ 46'
  6. 30Lương Hoàng Nam
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 74'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 99Nguyễn Văn Minh ▼ 79'
  10. 9Lucão do Break
  11. 7J. Mpande

Запасні 9

  1. 3Phạm Mạnh Hùng ▲ 46'
  2. 23Đàm Tiến Dũng ▲ 74'
  3. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 74'
  4. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 79'
  5. 11Hồ Minh Dĩ
  6. 14Nguyễn Văn Đạt
  7. 20Dương Văn Khoa
  8. 36Phạm Văn Luân
  9. 45Nguyễn Thành Đồng
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào ▼ 72'
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 81'
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 60'
  6. 6Phạm Đức Huy
  7. 28Tô Văn Vũ ▼ 72'
  8. 11Douglas Coutinho
  9. 10Hêndrio
  10. 14Rafaelson
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 60'

Запасні 9

  1. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 60'
  2. 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 60'
  3. 5Hoàng Văn Khánh ▲ 72'
  4. 32Ngô Đức Huy ▲ 72'
  5. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 81'
  6. 18Đoàn Thanh Trường
  7. 22Hoàng Minh Tuấn
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 91Nguyễn Văn Anh ▲ 74'

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі40
45Забито84
41Пропущено62
1.61Голів за матч2.1
4Сухих матчів9
14Більше 2.5 гола30
23Другий тайм48

Особисті зустрічі

Сторінка матчу