Хайфон
2 : 3
FT · Перерва 1:3
·
Хонг Лінь Ха Тінь

Хайфон vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 2:3 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 18 лютого 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хайфон, 4 нічиїх, 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 4
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
LLDLW Хайфон
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 1' 0-1 Bùi Văn Đức
  2. 19' 0-2 Vũ Viết Triều
  3. 22' Nguyễn Hải Huy 1-2
  4. 40' 1-3 Trần Phi Sơn
  5. 41' Nguyen Van Duc
  6. HT1-3
  7. 59' Lê Trung Hiếu Hồ Minh Dĩ
  8. 59' Nguyễn Thành Đồng Nguyễn Anh Hùng
  9. 59' Triệu Việt Hưng Nguyễn Hữu Sơn
  10. 60' Nguyễn Hải Huy 2-3
  11. 66' Đặng Văn Trâm Đinh Thanh Trung
  12. 70' Nguyễn Xuân Hùng Trần Phi Sơn
  13. 81' Nguyen Ngoc Thang
  14. 82' Phạm Văn Long Bùi Văn Đức
  15. 87' D. Nhu Nguyễn Tuấn Anh
  16. FT2-3

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới
  3. 66B. Bissainte
  4. 14Nguyễn Hải Huy
  5. 2Nguyễn Anh Hùng ▼ 59'
  6. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 59'
  7. 19Lê Mạnh Dũng
  8. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 59'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 87'
  11. 9Carlos Fernández

Запасні 9

  1. 23Lê Trung Hiếu ▲ 59'
  2. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 59'
  3. 97Triệu Việt Hưng ▲ 59'
  4. 28D. Nhu ▲ 87'
  5. 3Phạm Mạnh Hùng
  6. 6M. Lo
  7. 12Trịnh Hoa Hùng ▲ 59'
  8. 26Nguyễn Văn Toản II
  9. 7J. Mpande
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 14Jan
  3. 30Vũ Viết Triều
  4. 17Đào Văn Nam
  5. 26Bùi Văn Đức ▼ 82'
  6. 38Nguyễn Ngọc Thắng
  7. 7Đinh Thanh Trung ▼ 66'
  8. 10Trần Phi Sơn ▼ 70'
  9. 88Zé Paulo
  10. 19Nguyễn Văn Đức
  11. 91A. Dialló

Запасні 9

  1. 5Đặng Văn Trâm ▲ 66'
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▲ 70'
  3. 16Phạm Văn Long ▲ 82'
  4. 6Ngô Xuân Toàn
  5. 18Vũ Quang Nam
  6. 28Nguyễn Trung Học
  7. 29Dương Tùng Lâm
  8. 37Trần Văn Công
  9. 86Đào Tấn Lộc

Статистика

00
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

33Матчі26
41Забито33
45Пропущено42
1.24Голів за матч1.27
11Сухих матчів7
15Більше 2.5 гола16
22Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу