Хайфон
1 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

Хайфон vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 1:1 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 3 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хайфон, 4 нічиїх, 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 23
Суддя
Trần Đình Thịnh
Форма
LLDLW Хайфон
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 28' Đặng Văn Tới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Nguyễn Sỹ Nam Nguyễn Văn Huy
  4. 63' Tran Van Cong
  5. 75' 1-1 Đinh Thanh Trungпен.
  6. 77' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Hải Huy
  7. 77' Nguyễn Văn Minh Châu Ngọc Quang
  8. 77' Trần Đức Nam Phạm Văn Long
  9. 83' Đào Nhật Minh Nguyễn Văn Hiệp
  10. 86' Nguyen Trung Hoc
  11. 88' Duong Quang Tuan
  12. 90' Phạm Hoài Dương Hoàng Thái Bình
  13. 90' Trịnh Đức Lợi Nguyễn Trung Học
  14. FT1-1

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 15Đặng Văn Tới
  3. 28Hoàng Thái Bình ▼ 90'
  4. 8M. Oloya
  5. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 77'
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 10Châu Ngọc Quang ▼ 77'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 7J. Mpande
  11. 9R. Gordon

Запасні 9

  1. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 77'
  2. 29Nguyễn Văn Minh ▲ 77'
  3. 91Phạm Hoài Dương ▲ 90'
  4. 2Nguyễn Anh Hùng
  5. 6M. Lo
  6. 22Nguyễn Phú Nguyên
  7. 26Nguyễn Văn Toản
  8. 45Nguyễn Thành Đồng
  9. 86Dụng Quang Nho
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 4Jan
  3. 77Nguyễn Trọng Đại
  4. 17Đào Văn Nam
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 11Nguyễn Văn Hiệp ▼ 83'
  7. 16Phạm Văn Long ▼ 77'
  8. 37Trần Văn Công
  9. 88Nguyễn Trung Học ▼ 90'
  10. 21Nguyễn Văn Huy ▼ 77'
  11. 9Paollo

Запасні 9

  1. 28Nguyễn Sỹ Nam ▲ 46'
  2. 3Trần Đức Nam ▲ 77'
  3. 14Đào Nhật Minh ▲ 83'
  4. 18Trịnh Đức Lợi ▲ 90'
  5. 2Hoàng Ngọc Hào
  6. 6Ngô Xuân Toàn
  7. 23Phan Đình Vũ Hải
  8. 24Dương Tùng Lâm
  9. 29Đinh Văn Hùng

Статистика

00
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

28Матчі28
45Забито31
31Пропущено37
1.61Голів за матч1.11
7Сухих матчів6
15Більше 2.5 гола11
19Другий тайм14

Особисті зустрічі

Сторінка матчу