Хонг Лінь Ха Тінь vs Хайфон
Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 0:0 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 10 серпня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 4 нічиїх, 4 перемог у Хайфон.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Championship Round · Тур 6
- Стадіон
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Суддя
- Lê Đức Thuận
- Форма
- DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
- LLDLW Хайфон
- 6' J. Mpande
- 24' Nguyen Van Hanh
- 40' ▲ Ngô Xuân Toàn ▼ Trần Phi Sơn
- HT0-0
- 64' ▲ Hồ Minh Dĩ ▼ Lương Hoàng Nam
- 64' ▲ Nguyễn Hải Huy ▼ M. Lo
- 64' ▲ Lê Mạnh Dũng ▼ Lương Xuân Trường
- 64' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Nguyễn Hữu Sơn
- 70' ▲ Nguyễn Vũ Linh ▼ Đào Tấn Lộc
- 70' ▲ Nguyễn Văn Huy ▼ Đinh Thanh Trung
- 84' ▲ Nguyễn Anh Hùng ▼ Lê Trung Hiếu
- FT0-0
Склади
- 36Nguyễn Thanh Tùng
- 14Jan
- 30Vũ Viết Triều
- 97Nguyễn Văn Hạnh
- 86Đào Tấn Lộc ▼ 70'
- 26Bùi Văn Đức
- 7Đinh Thanh Trung ▼ 70'
- 10Trần Phi Sơn ▼ 40'
- 18Vũ Quang Nam
- 16Phạm Văn Long
- 91A. Dialló
Запасні 9
- 6Ngô Xuân Toàn ▲ 40'
- 12Nguyễn Vũ Linh ▲ 70'
- 21Nguyễn Văn Huy ▲ 70'
- 11Nguyễn Văn Hiệp
- 17Đào Văn Nam
- 19Nguyễn Văn Đức
- 25Dương Quang Tuấn
- 27Phạm Thanh Tiệp
- 37Trần Văn Công
- 1Nguyễn Đình Triệu
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 66B. Bissainthe
- 4B. van Meurs
- 8Lương Xuân Trường ▼ 64'
- 6M. Lo ▼ 64'
- 30Lương Hoàng Nam ▼ 64'
- 23Lê Trung Hiếu ▼ 84'
- 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 64'
- 17Phạm Trung Hiếu
- 7J. Mpande
Запасні 9
- 11Hồ Minh Dĩ ▲ 64'
- 14Nguyễn Hải Huy ▲ 70'
- 19Lê Mạnh Dũng ▲ 64'
- 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 64'
- 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 84'
- 15Nguyễn Văn Đạt
- 20Dương Văn Khoa
- 26Nguyễn Văn Toản ▲ 40'
- 45Nguyễn Thành Đồng
Статистика
01
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Порівняння
26Матчі33
33Забито41
42Пропущено45
1.27Голів за матч1.24
7Сухих матчів11
16Більше 2.5 гола15
21Другий тайм22