Хонг Лінь Ха Тінь
1 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Хайфон

Хонг Лінь Ха Тінь vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 1:1 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 8 березня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 4 нічиїх, 4 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 13
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
LLDLW Хайфон
  1. 18' 0-1 Nguyễn Văn Đạt
  2. 21' Ho Minh Di
  3. 45'+3 Le Manh Dung
  4. 45' Vũ Quang Nam Đinh Thanh Trung
  5. HT0-1
  6. 46' Nguyễn Trọng Hoàng Nguyễn Xuân Hùng
  7. 62' A. Dialló 1-1
  8. 64' Nguyễn Trọng Đại Triệu Việt Hưng
  9. 64' Đàm Tiến Dũng Nguyễn Tuấn Anh
  10. 64' Dương Văn Khoa Nguyễn Hữu Sơn
  11. 66' Nguyễn Ngọc Thắng Nguyễn Trọng Hoàng
  12. 77' Nguyễn Trung Học V. Le
  13. 82' V. T. Vu
  14. 86' M. Lo Hồ Minh Dĩ
  15. 90'+3 Ngô Xuân Toàn Trần Phi Sơn
  16. FT1-1

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 46'
  3. 4Lâm Anh Quang
  4. 30Vũ Viết Triều
  5. 26Bùi Văn Đức
  6. 7Đinh Thanh Trung ▼ 45'
  7. 10Trần Phi Sơn ▼ 90'
  8. 8Bruno Ramires
  9. 14V. Le ▼ 77'
  10. 91A. Dialló
  11. 99P. Ibara

Запасні 9

  1. 18Vũ Quang Nam ▲ 45'
  2. 89Nguyễn Trọng Hoàng ▲ 46'
  3. 38Nguyễn Ngọc Thắng ▲ 66'
  4. 28Nguyễn Trung Học ▲ 77'
  5. 6Ngô Xuân Toàn ▲ 90'
  6. 3Nguyễn Văn Hạnh
  7. 16Phạm Văn Long
  8. 23Hồ Sỹ Sâm
  9. 29Dương Tùng Lâm
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 14Nguyễn Văn Đạt
  3. 27Nguyễn Nhật Minh
  4. 22A. Elogo
  5. 2Nguyễn Anh Hùng ▼ 46'
  6. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 86'
  7. 19Lê Mạnh Dũng
  8. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 64'
  9. 97Triệu Việt Hưng ▼ 64'
  10. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 64'
  11. 9Lucão do Break

Запасні 8

  1. 20Dương Văn Khoa ▲ 64'
  2. 23Đàm Tiến Dũng ▲ 64'
  3. 68Nguyễn Trọng Đại ▲ 64'
  4. 8M. Lo ▲ 86'
  5. 3Phạm Mạnh Hùng
  6. 18Trần Hữu Đăng
  7. 36Phạm Văn Luân
  8. 42A Sân

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі28
31Забито45
38Пропущено41
1.07Голів за матч1.61
7Сухих матчів4
11Більше 2.5 гола14
21Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу