Хайфон
3 : 2
FT · Перерва 2:1
·
Хонг Лінь Ха Тінь

Хайфон vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: Хайфон 3:2 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 26 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хайфон, 4 нічиїх, 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 21
Форма
LLDLW Хайфон
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 11' Nguyễn Hữu Sơn 1-0
  2. 16' J. Mpande 2-0
  3. 33' 2-1 P. Ibaraпен.
  4. 42' V. Le Trần Văn Bửu
  5. HT2-1
  6. 46' Nguyễn Trọng Hoàng Trần Đình Tiến
  7. 59' V. T. Vu
  8. 61' Bùi Văn Đức Nguyễn Văn Hạnh
  9. 64' Triệu Việt Hưng Dương Văn Khoa
  10. 65' V. K. Duong
  11. 65' Lương Hoàng Nam Hồ Minh Dĩ
  12. 65' Nguyễn Tuấn Anh Lê Mạnh Dũng
  13. 65' Nguyễn Văn Minh Nguyễn Hữu Sơn
  14. 68' Nguyen Xuan Hung
  15. 69' Lucão do Breakпен. 3-1
  16. 74' Phạm Văn Long Nguyễn Xuân Hùng
  17. 74' Vũ Quang Nam Trần Phi Sơn
  18. 83' 3-2 A. Dialló
  19. FT3-2

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 20Dương Văn Khoa ▼ 64'
  3. 5Đặng Văn Tới
  4. 25B. Bissainthe
  5. 27Nguyễn Nhật Minh
  6. 11Hồ Minh Dĩ ▼ 65'
  7. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 65'
  8. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 65'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 9Lucão do Break
  11. 7J. Mpande

Запасні 9

  1. 97Triệu Việt Hưng ▲ 64'
  2. 30Lương Hoàng Nam ▲ 65'
  3. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 65'
  4. 99Nguyễn Văn Minh ▲ 65'
  5. 3Phạm Mạnh Hùng
  6. 8M. Lo
  7. 14Nguyễn Văn Đạt
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 45Nguyễn Thành Đồng
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 74'
  3. 30Vũ Viết Triều
  4. 3Nguyễn Văn Hạnh ▼ 61'
  5. 23Hồ Sỹ Sâm
  6. 10Trần Phi Sơn ▼ 74'
  7. 8Bruno Ramires
  8. 17Trần Văn Bửu ▼ 42'
  9. 91A. Dialló
  10. 99P. Ibara
  11. 11Trần Đình Tiến ▼ 46'

Запасні 9

  1. 14V. Le ▲ 42'
  2. 89Nguyễn Trọng Hoàng ▲ 46'
  3. 26Bùi Văn Đức ▲ 61'
  4. 16Phạm Văn Long ▲ 74'
  5. 18Vũ Quang Nam ▲ 74'
  6. 5Đặng Văn Trâm
  7. 6Ngô Xuân Toàn
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 29Dương Tùng Lâm

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі29
45Забито31
41Пропущено38
1.61Голів за матч1.07
4Сухих матчів7
14Більше 2.5 гола11
23Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу