FC Sion vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 0-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- LWDLL FC Basel 1893
- 14' 0-1 Junior Ze · X. Shaqiri
- 23' Leo Leroy
- 31' Dominik Schmid
- 42' Josias Lukembila
- HT0-1
- 61' ▲ M. Broschinski ▼ A. Ajeti
- 62' ▲ M. Cisse ▼ D. Schmid
- 66' Ylyas Chouaref
- 67' ▲ L. Chipperfield ▼ A. Kabacalman
- 67' ▲ T. Berdayes ▼ B. Kololli
- 68' ▲ T. Bouchlarhem ▼ J. Lukembila
- 72' ▲ M. Soticek ▼ X. Shaqiri
- 75' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 75' ▲ L. Diack ▼ Y. Chouaref
- 77' Jan Kronig
- 87' Theo Bouchlarhem
- 87' ▲ P. Otele ▼ K. Koindredi
- 87' ▲ A. Bacanin ▼ Junior Ze
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Racioppi
- 14N. Lavanchy
- 5N. Sow
- 17J. Kronig
- 20N. Hefti
- 7Y. Chouaref ▼ 75'
- 88A. Kabacalman ▼ 67'
- 8Baltazar
- 39J. Lukembila ▼ 68'
- 33R. Nivokazi ▼ 75'
- 70B. Kololli ▼ 67'
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 6Marquinhos Cipriano
- 11T. Bouchlarhem ▲ 68'
- 13W. Boteli ▲ 75'
- 21L. Chipperfield ▲ 67'
- 22A. Llukes
- 25L. Diack ▲ 75'
- 29T. Berdayes ▲ 67'
- 44N. Biner
- 1M. Hitz
- 6K. Tsunemoto
- 26A. Barisic
- 3N. Vouilloz
- 31D. Schmid ▼ 62'
- 5Metinho
- 22L. Leroy
- 10X. Shaqiri ▼ 72'
- 8K. Koindredi ▼ 87'
- 39Junior Ze ▼ 87'
- 23A. Ajeti ▼ 61'
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 7P. Otele ▲ 87'
- 9J. Agbonifo
- 14A. Bacanin ▲ 87'
- 17M. Broschinski ▲ 61'
- 19M. Soticek ▲ 72'
- 29M. Cisse ▲ 62'
- 32J. Adjetey
- 46Kaio Eduardo
Thống kê
04⚑3
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
371Chuyền bóng548
281Chuyền chính xác450
76%Chính xác chuyền82%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu57
82Ghi được89
56Thủng lưới85
1.74Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai48