AFC Eskilstuna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Umeå FC

AFC Eskilstuna vs Umeå FC

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-0 Umeå FC tại Ettan - Norra, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 4, hòa 0, Umeå FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WWWWW AFC Eskilstuna
DWWLW Umeå FC
  1. HT0-0
  2. 46' L. Mahmoud A. Azizovic
  3. 48' E. Chabo · O. Blomdahl 1-0
  4. 57' I. Johansson S. Forsman
  5. 70' D. Bangala H. Hassan
  6. 83' L. Nihorimbere O. Blomdahl
  7. 83' U. Amadi D. Zhuravlev
  8. 90' L. Hanson E. Chabo
  9. 90'+6 V. Lif S. Skoldqvist
  10. 90' R. Andersson J. Essombe Mambingo
  11. 90' E. Yeboah Z. Bawa
  12. FT1-0

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: Tony Andersson
  1. 1K. Dyplin
  2. 6O. Blomdahl ▼ 83'
  3. 9A. Flodkvist
  4. 10E. Chabo ▼ 90'
  5. 16S. Skoldqvist ▼ 90'
  6. 19A. Mazalovic
  7. 24D. Zhuravlev ▼ 83'
  8. 30I. Cherif Fofana
  9. 36A. Onnebro
  10. 55M. Rydh
  11. 99A. Azizovic ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 37C. Hedblom
  2. 26L. Nihorimbere ▲ 83'
  3. 7L. Hanson ▲ 90'
  4. 2L. Mahmoud ▲ 46'
  5. 25V. Lif ▲ 90'
  6. 22A. Marauge
  7. 15U. Amadi ▲ 83'
Umeå FC
  1. 1P. Eriksson
  2. 5N. Hakansson
  3. 6S. Lindmark
  4. 8F. Godwin
  5. 9R. Hadad
  6. 11E. Olawore
  7. 16Z. Bawa ▼ 90'
  8. 17S. Forsman ▼ 57'
  9. 20H. Hassan ▼ 70'
  10. 26D. Ekman
  11. 33J. Essombe Mambingo ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 35L. Pihlblad
  2. 3R. Andersson ▲ 90'
  3. 4D. Bangala ▲ 70'
  4. 12E. Yeboah ▲ 90'
  5. 22T. Lindgren
  6. 23I. Johansson ▲ 57'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
22 53 - 19 +34 48
2
AFC Eskilstuna
22 41 - 29 +12 43
3
Hammarby Talang
22 46 - 18 +28 42
4
Arlanda
22 36 - 25 +11 39
5
IF Karlstad
22 33 - 21 +12 38
6
FBK Karlstad
22 36 - 32 +4 38
7
Enköping
22 35 - 36 -1 38
8
Assyriska FF
22 37 - 39 -2 29
9
Karlberg
22 29 - 36 -7 28
10
Gefle IF
22 28 - 41 -13 27
11
Umeå FC
22 28 - 37 -9 26
12
Vasalund
22 33 - 43 -10 24
13
Sollentuna
22 21 - 31 -10 23
14
Järfälla
22 29 - 47 -18 18
15
Piteå
22 24 - 43 -19 15
16
Stocksund
22 43 - 55 -12 14

So sánh

12Trận đấu9
28Ghi được9
14Thủng lưới13
2.33Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu