AFC Eskilstuna
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Umeå FC

AFC Eskilstuna vs Umeå FC

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-3 Umeå FC tại Superettan, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 4, hòa 0, Umeå FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 3
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Trọng tài
J. Krantz
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
LLDWW Umeå FC
  1. 12' F. Baptiste 1-0
  2. 31' I. Lushaku
  3. 40' I. Lushaku
  4. 40' I. Lushaku
  5. HT1-0
  6. 46' Y. Embaye E. Yeboah
  7. 62' S. Lindmark A. Norest
  8. 62' N. Raaholt S. Takahashi
  9. 64' A. Kojic
  10. 65' 1-1 E. Ahmetovic11m
  11. 69' O. Nnamani F. Baptiste
  12. 79' S. Lindmark
  13. 79' 1-2 T. McNeil
  14. 81' O. Jemal F. Ali
  15. 81' M. Wikström T. McNeil
  16. 82' 1-3 B. Alexis
  17. 90'+5 W. Bokvist K. Rossi
  18. 90'+2 M. Mazur E. Ahmetovic
  19. FT1-3

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: O. Melkemichel
  1. 66W. Jakobsson
  2. 21J. Manns
  3. 2A. Kojic
  4. 44A. Diarra
  5. 13W. Loeper
  6. 10F. Ali ▼ 81'
  7. 5G. Jarl
  8. 17I. Lushaku
  9. 22M. Abubakari
  10. 9K. Rossi ▼ 90'
  11. 18F. Baptiste ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 16O. Nnamani ▲ 69'
  2. 99O. Jemal ▲ 81'
  3. 14W. Bokvist ▲ 90'
  4. 1L. Navarrete
  5. 12M. Andersson
  6. 77E. Söderman
Umeå FC HLV: B. Clarhaut
  1. 1V. Frodig
  2. 4D. Ismail
  3. 2J. Bergman
  4. 18S. Takahashi ▼ 62'
  5. 5A. Norest ▼ 62'
  6. 7E. Ahmetovic ▼ 90'
  7. 14D. Yaldır
  8. 20E. Yeboah ▼ 46'
  9. 11T. McNeil ▼ 81'
  10. 3J. Stigedal
  11. 9B. Alexis

Dự bị 7

  1. 23Y. Embaye ▲ 46'
  2. 6S. Lindmark ▲ 62'
  3. 32N. Raaholt ▲ 62'
  4. 10M. Wikström ▲ 81'
  5. 16M. Mazur ▲ 90'
  6. 31C. Hogg
  7. 35L. Sahlin

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
44Ghi được37
62Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu