AFC Eskilstuna
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Umeå FC

AFC Eskilstuna vs Umeå FC

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 3-1 Umeå FC tại Ettan - Norra, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 4, hòa 0, Umeå FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
DWWWW AFC Eskilstuna
LDWWL Umeå FC
  1. 16' 0-1 W. Hofvander
  2. 19' A. Azizovic 1-1
  3. 28' H. Hassan
  4. 33' A. Sandström L. Marklund Panboon
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Hawat Mauricio Vieira
  7. 52' L. Masset
  8. 61' L. Björnson O. Ingham
  9. 61' L. Hansson H. Malundama
  10. 63' D. Zhuravlev 2-1
  11. 70' A. Larsson H. Hassan
  12. 70' H. Bergström L. Vikgren
  13. 71' S. Sköldqvist A. Azizovic
  14. 84' L. Hansson 3-1
  15. 88' H. Noori D. Zhuravlev
  16. 89' L. Bjornson
  17. FT3-1

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. K. Dyplin
  2. H. Malundama ▼ 61'
  3. F. Odhiambo
  4. Mauricio Vieira ▼ 46'
  5. D. Zhuravlev ▼ 88'
  6. L. Masset
  7. A. Azizovic ▼ 71'
  8. A. Padovan
  9. O. Ingham ▼ 61'
  10. O. Laaksonen
  11. H. Meja

Dự bị 7

  1. Y. Hawat ▲ 46'
  2. L. Björnson ▲ 61'
  3. L. Hansson ▲ 61'
  4. S. Sköldqvist ▲ 71'
  5. H. Noori ▲ 88'
  6. F. Touray
  7. R. Gaylor
Umeå FC HLV: A. Bååth
  1. Pontus Gustav. Eriksson
  2. T. Westin
  3. T. Olsson
  4. H. Hassan ▼ 70'
  5. S. Lindmark
  6. L. Marklund Panboon ▼ 33'
  7. D. Ekman
  8. W. Hofvander
  9. J. Hedström
  10. K. Cissoko
  11. L. Vikgren ▼ 70'

Dự bị 6

  1. A. Sandström ▲ 33'
  2. A. Larsson ▲ 70'
  3. H. Bergström ▲ 70'
  4. A. Hellgren Villegas
  5. L. Öhman
  6. O. Kihlgren

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
51Ghi được72
58Thủng lưới40
1.7Bàn thắng mỗi trận2.25
3Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu