Umeå FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
AFC Eskilstuna

Umeå FC vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 1-3 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 2, hòa 0, AFC Eskilstuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
Phong độ
LDWWL Umeå FC
DWWWW AFC Eskilstuna
  1. 1' S. Lindmark · Z. Bawa 1-0
  2. 17' A. Mazalovic
  3. 44' 1-1 A. Flodkvist
  4. 45'+4 S. Lindmark
  5. HT1-1
  6. 60' D. Bangala E. Yeboah
  7. 62' T. Lindgren F. Godwin
  8. 72' J. Essombe Mambingo
  9. 74' 1-2 I. Ahmed
  10. 75' L. Hanson I. Ahmed
  11. 75' D. Zhuravlev M. Rydh
  12. 79' 1-3 S. Skoldqvist
  13. 80' U. Amadi O. Blomdahl
  14. 80' V. Lif S. Skoldqvist
  15. 81' I. Johansson H. Hassan
  16. 81' V. Johansson Z. Bawa
  17. 84' A. Azizovic E. Chabo
  18. FT1-3

Đội hình

Umeå FC
  1. 1P. Eriksson
  2. 3R. Andersson
  3. 6S. Lindmark
  4. 8F. Godwin ▼ 62'
  5. 9R. Hadad
  6. 11E. Olawore
  7. 12E. Yeboah ▼ 60'
  8. 16Z. Bawa ▼ 81'
  9. 20H. Hassan ▼ 81'
  10. 26D. Ekman
  11. 33J. Essombe Mambingo

Dự bị 7

  1. 35L. Pihlblad
  2. 4D. Bangala ▲ 60'
  3. 5N. Hakansson
  4. 17S. Forsman
  5. 22T. Lindgren ▲ 62'
  6. 23I. Johansson ▲ 81'
  7. 24V. Johansson ▲ 81'
AFC Eskilstuna HLV: Tony Andersson
  1. 1K. Dyplin
  2. 5T. Parallangaj
  3. 6O. Blomdahl ▼ 80'
  4. 8I. Ahmed ▼ 75'
  5. 9A. Flodkvist
  6. 10E. Chabo ▼ 84'
  7. 16S. Skoldqvist ▼ 80'
  8. 19A. Mazalovic
  9. 30I. Cherif Fofana
  10. 36A. Onnebro
  11. 55M. Rydh ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7L. Hanson ▲ 75'
  2. 15U. Amadi ▲ 80'
  3. 24D. Zhuravlev ▲ 75'
  4. 25V. Lif ▲ 80'
  5. 26L. Nihorimbere
  6. 37S. Ekholm
  7. 99A. Azizovic ▲ 84'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
21 46 - 18 +28 41
3
IF Karlstad
21 33 - 21 +12 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
FBK Karlstad
21 36 - 32 +4 37
6
Arlanda
21 34 - 25 +9 36
7
Enköping
21 32 - 34 -2 35
8
Assyriska FF
21 35 - 34 +1 29
9
Karlberg
21 29 - 31 -2 28
10
Gefle IF
21 28 - 39 -11 27
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
21 19 - 28 -9 23
13
Vasalund
21 33 - 43 -10 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
21 24 - 47 -23 15
16
Stocksund
21 41 - 50 -9 14

So sánh

8Trận đấu11
7Ghi được23
13Thủng lưới12
0.88Bàn thắng mỗi trận2.09
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu