Umeå FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
AFC Eskilstuna

Umeå FC vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 0-3 AFC Eskilstuna tại Superettan, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 2, hòa 0, AFC Eskilstuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 20
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Trọng tài
E. Vesprini
Phong độ
LLDWW Umeå FC
WDWWW AFC Eskilstuna
  1. 19' Alexis Bbakka
  2. 23' 0-1 I. Lushaku
  3. 28' 0-2 O. Nnamani
  4. 35' Linus Sahlin
  5. HT0-2
  6. 51' Gabriel Somi
  7. 55' 0-3 O. Nnamani
  8. 56' A. Larsson L. NDiaye
  9. 56' K. Rossi C. Omeje
  10. 61' Enis Ahmetovic
  11. 61' Ismet Lushaku
  12. 67' A. Chennoufi Y. Embaye
  13. 79' V. Götesson O. Nnamani
  14. 89' E. Lundström B. Alexis
  15. 90'+4 K. Takahashi I. Lushaku
  16. 90'+4 M. Gorgos R. Williams
  17. FT0-3

Đội hình

Umeå FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Clarhaut
  1. 31C. Hogg
  2. 7E. Ahmetovic
  3. 6S. Lindmark
  4. 28B. Demte
  5. 20E. Yeboah
  6. 35L. Sahlin
  7. 22H. Bergström
  8. 19B. Ajeti
  9. 9B. Alexis ▼ 89'
  10. 23Y. Embaye ▼ 67'
  11. 17R. Deprem

Dự bị 3

  1. 8A. Chennoufi ▲ 67'
  2. 24E. Lundström ▲ 89'
  3. 30M. Nygren
AFC Eskilstuna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Melkemichel
  1. 31J. Wicks
  2. 91Gabriel Somi
  3. 2A. Kojic
  4. 13W. Loeper
  5. 5P. Rödin
  6. 12A. Ousou
  7. 14R. Williams ▼ 90'
  8. 17I. Lushaku ▼ 90'
  9. 70C. Omeje ▼ 56'
  10. 16O. Nnamani ▼ 79'
  11. 19L. N'Diaye

Dự bị 7

  1. 7A. Larsson ▲ 56'
  2. 9K. Rossi ▲ 56'
  3. 24V. Götesson ▲ 79'
  4. 23K. Takahashi ▲ 90'
  5. 36M. Gorgos ▲ 90'
  6. 44A. Diarra
  7. 66W. Jakobsson

Thống kê

036
720
0Dứt điểm3
0Trúng đích3
6Phạt góc7
0Phạm lỗi3
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
37Ghi được44
60Thủng lưới62
0.97Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu