Umeå FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Eskilstuna

Umeå FC vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 3-1 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 2, hòa 0, AFC Eskilstuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Phong độ
LDWWL Umeå FC
DWWWW AFC Eskilstuna
  1. 29' L. Lif
  2. 34' H. Myske
  3. 38' 0-1 H. Meja
  4. HT0-1
  5. 54' A. Larsson A. Sandström
  6. 54' A. Näslund L. Nåvik
  7. 64' K. Cissoko 1-1
  8. 71' L. Hansson L. Björnson
  9. 74' S. Tatolna H. Hassan
  10. 75' J. Hedstrom
  11. 81' A. Mazalovic H. Myske
  12. 81' M. Baters O. Markulić
  13. 82' K. Cissoko 2-1
  14. 86' W. Hofvander 3-1
  15. 90'+2 T. Lindgren J. Hedström
  16. 90'+4 D. Bakos S. Sköldqvist
  17. 90'+4 L. Malmberg H. Noori
  18. FT3-1

Đội hình

Umeå FC HLV: A. Bååth
  1. P. Eriksson
  2. T. Westin
  3. T. Olsson
  4. H. Hassan ▼ 74'
  5. S. Lindmark
  6. L. Nåvik ▼ 54'
  7. A. Sandström ▼ 54'
  8. D. Ekman
  9. W. Hofvander
  10. J. Hedström ▼ 90'
  11. K. Cissoko

Dự bị 7

  1. A. Larsson ▲ 54'
  2. A. Näslund ▲ 54'
  3. S. Tatolna ▲ 74'
  4. T. Lindgren ▲ 90'
  5. A. Hellgren Villegas
  6. E. Yeboah
  7. Y. Aksoy
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. M. Keita
  2. H. Myske ▼ 81'
  3. L. Masset
  4. O. Markulić ▼ 81'
  5. A. Azizovic
  6. S. Sköldqvist ▼ 90'
  7. A. Padovan
  8. H. Noori ▼ 90'
  9. L. Lif
  10. H. Meja
  11. L. Björnson ▼ 71'

Dự bị 6

  1. L. Hansson ▲ 71'
  2. A. Mazalovic ▲ 81'
  3. M. Baters ▲ 81'
  4. D. Bakos ▲ 90'
  5. L. Malmberg ▲ 90'
  6. H. Sveijer

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
72Ghi được51
40Thủng lưới58
2.25Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu