NK Radomlje
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Nafta

NK Radomlje vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 4-1 Nafta tại 1. SNL, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, Nafta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
WLDLL NK Radomlje
LLLWW Nafta
  1. 29' J. Martinčič 1-0
  2. 41' H. Georgievski J. Špoljarić
  3. 45' Đ. Gordić 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Pogačar 3-0
  6. 53' D. Brkić Z. Kálnoki-Kis
  7. 53' I. Batričević T. Kljun
  8. 61' A. Pihler
  9. 64' 3-1 R. Pirtovšek
  10. 69' A. Vucenovic Đ. Gordić
  11. 69' M. Malenšek S. Davidović
  12. 75' N. Milojević N. Kukovec
  13. 81' D. Brkic
  14. 82' O. Gnjatic
  15. 84' K. Lavrencic D. Hrka
  16. 89' V. Juvančič J. Martinčič
  17. 89' Ž. Žaler N. Vukasović
  18. 90'+3 M. Malenšek 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1S. Pridgar
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić
  5. 23N. Vukasović ▼ 89'
  6. 6O. Gnjatić
  7. 10A. Pogačar
  8. 42Đ. Gordić ▼ 69'
  9. 20S. Davidović ▼ 69'
  10. 9N. Kukovec ▼ 75'
  11. 15J. Martinčič ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 19A. Vucenovic ▲ 69'
  2. 44M. Malenšek ▲ 69'
  3. 63N. Milojević ▲ 75'
  4. 7V. Juvančič ▲ 89'
  5. 77Ž. Žaler ▲ 89'
  6. 5N. Voglar
  7. 12J. Kobal
  8. 21M. Breznik
  9. 31H. Kujabi
  10. 33R. Ljutić
  11. 41M. Cukon
  12. 97S. Zukić
Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 4Z. Lesjak
  3. 2R. Pirtovšek
  4. 5L. Dumančić
  5. 18A. Pihler
  6. 6D. Hrka ▼ 84'
  7. 8L. Božičković
  8. 17D. Csóka
  9. 50J. Špoljarić ▼ 41'
  10. 25T. Kljun ▼ 53'
  11. 23Z. Kálnoki-Kis ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 26H. Georgievski ▲ 41'
  2. 10D. Brkić ▲ 53'
  3. 20I. Batričević ▲ 53'
  4. 41K. Lavrencic ▲ 84'
  5. 12M. Škrbič
  6. 24P. Dumić
  7. 40L. Jurovic
  8. 43Z. Gonza

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
65Ghi được67
82Thủng lưới88
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu