Nafta
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Radomlje

Nafta vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Nafta 2-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 3, hòa 0, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Phong độ
DLLLW Nafta
LWLDL NK Radomlje
  1. 19' J. Spoljaric
  2. 20' R. Pirtovsek
  3. 20' M. Malensek
  4. 44' 0-1 R. Ljutić
  5. HT0-1
  6. 46' Z. Kálnoki-Kis R. Pirtovšek
  7. 57' D. Csóka M. Klausz
  8. 63' A. Pihler 1-1
  9. 64' D. Vokić Đ. Gordić
  10. 71' O. Gnjatic
  11. 72' A. Pogačar S. Davidović
  12. 72' A. Vucenovic N. Kukovec
  13. 74' R. Ljutic
  14. 76' A. Pogacar
  15. 84' Z. Lesjak K. Tojčić
  16. 90'+3 D. Vokic
  17. 90'+1 N. Gajzler O. Gnjatić
  18. 90'+2 J. Špoljarić 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 2R. Pirtovšek▼ 46'
  3. 22K. Tojčić▼ 84'
  4. 5L. Dumančić
  5. 3A. Marinič
  6. 98Á. Drágoner
  7. 18A. Pihler
  8. 6D. Hrka
  9. 50J. Špoljarić
  10. 77S. Szalay
  11. 9M. Klausz▼ 57'

Dự bị 9

  1. 23Z. Kálnoki-Kis▲ 46'
  2. 17D. Csóka▲ 57'
  3. 4Z. Lesjak▲ 84'
  4. 7H. Kadrić
  5. 10D. Brkić
  6. 12M. Škrbič
  7. 25T. Kljun
  8. 26H. Georgievski
  9. 90Z. Senkó
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 12J. Kobal
  2. 88U. Korun
  3. 22M. Mamić
  4. 6O. Gnjatić▼ 90'
  5. 33R. Ljutić
  6. 77Ž. Žaler
  7. 42Đ. Gordić▼ 64'
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović▼ 72'
  10. 9N. Kukovec▼ 72'
  11. 44M. Malenšek

Dự bị 12

  1. 24D. Vokić▲ 64'
  2. 10A. Pogačar▲ 72'
  3. 19A. Vucenovic▲ 72'
  4. 8N. Gajzler▲ 90'
  5. 1S. Pridgar
  6. 5N. Voglar
  7. 7V. Juvančič
  8. 15J. Martinčič
  9. 21M. Breznik
  10. 23N. Vukasović
  11. 80J. Jelen
  12. 97S. Zukić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
67Ghi được65
88Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu