Nafta
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Radomlje

Nafta vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Nafta 2-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 3, hòa 0, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Phong độ
DLLLW Nafta
LWLDL NK Radomlje
  1. 11' 0-1 M. Malenšek
  2. 22' D. Brkic
  3. HT0-1
  4. 46' H. Georgievski T. Kljun
  5. 63' M. Klausz H. Kadrić
  6. 63' K. Tojčić A. Marinič
  7. 69' N. Gajzler M. Malenšek
  8. 69' A. Pogačar R. Štorman
  9. 73' Z. Kálnoki-Kis D. Brkić
  10. 75' M. Klausz 1-1
  11. 81' M. Klausz 2-1
  12. 82' T. Gorenc Stankovič M. Barbnabas
  13. 82' N. Bilić S. Davidović
  14. 86' M. Cukon M. Mamić
  15. 90' Z. Mauricio
  16. 90'+1 K. Tojcic
  17. FT2-1

Đội hình

Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 2R. Pirtovšek
  3. 5L. Dumančić
  4. 3A. Marinič ▼ 63'
  5. 98Á. Drágoner
  6. 6D. Hrka
  7. 8L. Božičković
  8. 7H. Kadrić ▼ 63'
  9. 77S. Szalay
  10. 25T. Kljun ▼ 46'
  11. 10D. Brkić ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 26H. Georgievski ▲ 46'
  2. 9M. Klausz ▲ 63'
  3. 22K. Tojčić ▲ 63'
  4. 23Z. Kálnoki-Kis ▲ 73'
  5. 1S. Jahič
  6. 12M. Škrbič
  7. 19B. Sintič
  8. 90Z. Senkó
  9. 70N. Zamuda
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić ▼ 86'
  5. 23N. Vukasović
  6. 6O. Gnjatić
  7. 17R. Štorman ▼ 69'
  8. 14M. Barbnabas ▼ 82'
  9. 20S. Davidović ▼ 82'
  10. 9N. Kukovec
  11. 44M. Malenšek ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 8N. Gajzler ▲ 69'
  2. 10A. Pogačar ▲ 69'
  3. 4T. Gorenc Stankovič ▲ 82'
  4. 11N. Bilić ▲ 82'
  5. 41M. Cukon ▲ 86'
  6. 5N. Voglar
  7. 12J. Kobal
  8. 13N. Gavrić
  9. 33R. Ljutić
  10. 42V. Koderman
  11. 77Ž. Žaler
  12. 80J. Jelen

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
67Ghi được65
88Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu