NK Radomlje vs Nafta
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-0 Nafta tại 1. SNL, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 2, hòa 0, Nafta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 11
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- DLLLW Nafta
- 24' R. Ljutic
- 40' R. Štorman 1-0
- HT1-0
- 49' N. Kukovec
- 57' ▲ L. Božičković ▼ H. Georgievski
- 57' ▲ M. Klausz ▼ S. Szalay
- 57' ▲ D. Brkić ▼ D. Csóka
- 57' ▲ T. Kljun ▼ Z. Kálnoki-Kis
- 69' ▲ S. Davidović ▼ N. Kukovec
- 75' L. Dumancic
- 76' H. Kujabi 2-0
- 81' ▲ A. Pogačar ▼ M. Malenšek
- 81' ▲ A. Vucenovic ▼ R. Štorman
- 82' ▲ H. Kadrić ▼ R. Pirtovšek
- 87' ▲ N. Gavrić ▼ M. Barnabas
- 87' ▲ Ž. Žaler ▼ H. Kujabi
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Velić
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić
- 33R. Ljutić
- 17R. Štorman ▼ 81'
- 14M. Barnabas ▼ 87'
- 9N. Kukovec ▼ 69'
- 44M. Malenšek ▼ 81'
- 31H. Kujabi ▼ 87'
Dự bị 12
- 20S. Davidović ▲ 69'
- 10A. Pogačar ▲ 81'
- 19A. Vucenovic ▲ 81'
- 13N. Gavrić ▲ 87'
- 77Ž. Žaler ▲ 87'
- 5N. Voglar
- 11N. Bilić
- 12J. Kobal
- 21M. Breznik
- 41M. Cukon
- 80J. Jelen
- 97S. Zukić
- 31Ž. Mauricio
- 4Z. Lesjak
- 2R. Pirtovšek ▼ 82'
- 22K. Tojčić
- 5L. Dumančić
- 3A. Marinič
- 6D. Hrka
- 17D. Csóka ▼ 57'
- 26H. Georgievski ▼ 57'
- 77S. Szalay ▼ 57'
- 23Z. Kálnoki-Kis ▼ 57'
Dự bị 10
- 8L. Božičković ▲ 57'
- 9M. Klausz ▲ 57'
- 10D. Brkić ▲ 57'
- 25T. Kljun ▲ 57'
- 7H. Kadrić ▲ 82'
- 12M. Škrbič
- 19B. Sintič
- 90Z. Senkó
- 97K. Plej
- 98Á. Drágoner
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
65Ghi được67
82Thủng lưới88
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai40