Kilmarnock F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 0-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 5, hòa 3, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- LDWLL St Mirren F.C.
- 4' 0-1 F. Taylor · N. Agrafiotis
- 38' Greg Kiltie
- 42' Nikolas Agrafiotis
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brandon ▼ J. Yfeko
- 46' ▲ A. Tshibola ▼ E. Ring
- 46' ▲ D. Daniels ▼ T. John-Jules
- 61' ▲ J. Young ▼ N. Agrafiotis
- 66' ▲ R. McKenzie ▼ M. O'Hara
- 66' ▲ L. Thomas ▼ C. R. Mochrie
- 74' ▲ J. Richardson ▼ F. Taylor
- 74' ▲ E. Sule ▼ I. Kabia
- 78' ▲ B. Rice ▼ T. Lowery
- 82' Bailey Rice
- 82' Jayden Richardson
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Stryjek 6.3
- 4C. McCarthy 7.7
- 14G. Stanger 7.5
- 15J. Yfeko ▼ 46' 6.9
- 8E. Ring ▼ 46' 6.6
- 5M. O'Hara ▼ 66' 7.0
- 18T. Lowery ▼ 78' 6.7
- 21M. Schjonning-Larsen 7.0
- 11G. Kiltie 7.0
- 10T. John-Jules ▼ 46' 7.0
- 9J. Hugill 6.2
Dự bị 9
- 12C. Ferrie
- 19J. Meier
- 2J. Brandon ▲ 46' 6.9
- 37C. Burke
- 36A. Tshibola ▲ 46' 6.7
- 49B. Rice ▲ 78' 6.2
- 7R. McKenzie ▲ 66' 6.7
- 27I. Owen
- 29D. Daniels ▲ 46' 6.7
- 1J. Chapman 7.6
- 47C. Ramsay 8.0
- 13A. Gogic 6.9
- 53H. Fieldson 7.2
- 3D. John 6.5
- 48P. Nsio 7.3
- 8R. Carr 7.6
- 23C. R. Mochrie ▼ 66' 6.5
- 30F. Taylor ⚽ ▼ 74' 8.5
- 19I. Kabia ▼ 74' 6.3
- 25N. Agrafiotis ⇢ ▼ 61' 5.9
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 2J. Richardson ▲ 74' 6.9
- 5R. King
- 6L. Jackson
- 10S. Ramos
- 37C. McEvoy
- 20J. Young ▲ 61' 6.2
- 9E. Sule ▲ 74' 6.7
- 16L. Thomas ▲ 66' 6.6
Thống kê
02⚑7
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
2Trúng đích1
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
457Chuyền bóng520
370Chuyền chính xác445
81%Chính xác chuyền86%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu11
9Ghi được21
16Thủng lưới15
0.9Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai10