St Mirren F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-3 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 3, Kilmarnock F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 36
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 9' 0-1 M. Freckletonphản lưới
- 14' ▲ S. Tanser ▼ C. McMenamin
- 15' Liam Donnelly
- 26' Roland Idowu
- HT0-1
- 46' ▲ J. Richardson ▼ A. Campbell
- 46' ▲ J. Young ▼ M. O'Hara
- 46' ▲ D. Watson ▼ N. Clescenco
- 46' 0-2 F. Curtis · G. Kiltie
- 52' Joe Hugill
- 54' Killian Phillips
- 54' ▲ L. Mayo ▼ M. Schjonning-Larsen
- 68' 0-3 F. Curtis · T. Lowery
- 69' ▲ R. King ▼
- 74' ▲ L. Douglas ▼ R. Idowu
- 79' ▲ R. McKenzie ▼ G. Kiltie
- 79' ▲ B. Anderson ▼ J. Hugill
- 87' ▲ K. Magennis ▼ F. Curtis
- FT0-3
Đội hình
- 27R. Sinclair
- 22M. Fraser
- 4L. Donnelly
- 21M. Freckleton
- 6M. O'Hara▼ 46'
- 8J. Devaney
- 16A. Campbell▼ 46'
- 10C. McMenamin▼ 14'
- 7R. Idowu▼ 74'
- 9M. Mandron
- 88K. Phillips
Dự bị 9
- 35G. Tamosevicius
- 2J. Richardson▲ 46'
- 20J. Young▲ 46'
- 5R. King▲ 69'
- 17J. Calvin
- 32L. Douglas▲ 74'
- 3S. Tanser▲ 14'
- 38T. Falconer
- 41R. Duff
- 1M. Stryjek
- 21M. Schjonning-Larsen▼ 54'
- 14G. Stanger
- 6R. Deas
- 3D. Thompson
- 11G. Kiltie▼ 79'
- 36A. Tshibola
- 18T. Lowery
- 52F. Curtis▼ 87'
- 44J. Hugill▼ 79'
- 20N. Clescenco▼ 46'
Dự bị 9
- 30K. Wright
- 7R. McKenzie▲ 79'
- 31L. Polworth
- 16K. Magennis▲ 87'
- 19B. Anderson▲ 79'
- 5L. Mayo▲ 54'
- 4Z. Williams
- 23M. Watkins
- 12D. Watson▲ 46'
Thống kê
03⚑1
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích2
7Bị chặn4
1Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
616Chuyền bóng427
86%Chính xác chuyền81%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
56Ghi được62
65Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai29