Kilmarnock F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 4-3 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 5, hòa 3, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 26
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 8' 0-1 K. Phillips · M. Mandron
- 11' David Watson
- 40' Richard King
- 43' G. Kiltie · F. Curtis 1-1
- 45' T. John-Jules 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. N'Lundulu ▼ J. Richardson
- 48' 2-2 K. Phillips
- 65' ▲ A. Tshibola ▼ B. Lyons
- 65' ▲ J. Hugill ▼ B. Anderson
- 74' Alexander Gogić
- 76' T. John-Jules 3-2
- 79' ▲ J. Brandon ▼ F. Curtis
- 80' ▲ J. Thomson ▼ D. Watson
- 82' T. John-Jules · R. Deas 4-2
- 84' ▲ R. McKenzie ▼ L. Polworth
- 84' ▲ S. Tanser ▼ D. John
- 84' ▲ C. McMenamin ▼ R. Idowu
- 84' ▲ J. Calvin ▼ K. Phillips
- 86' Miguel Freckleton
- 90' 4-3 S. Tanser · A. Gogic
- FT4-3
Đội hình
- 13K. Roos
- 52F. Curtis▼ 79'
- 25E. Schilte-Brown
- 6R. Deas
- 21M. Schjonning-Larsen
- 12D. Watson▼ 80'
- 8B. Lyons▼ 65'
- 31L. Polworth▼ 84'
- 11G. Kiltie
- 24T. John-Jules
- 19B. Anderson▼ 65'
Dự bị 9
- 1M. Stryjek
- 7R. McKenzie▲ 84'
- 22J. Thomson▲ 80'
- 2J. Brandon▲ 79'
- 9M. Dackers
- 36A. Tshibola▲ 65'
- 4Z. Williams
- 14G. Stanger
- 44J. Hugill▲ 65'
- 1S. George
- 22M. Fraser
- 5R. King
- 21M. Freckleton
- 2J. Richardson▼ 46'
- 88K. Phillips▼ 84'
- 8J. Devaney
- 13A. Gogic
- 24D. John▼ 84'
- 9M. Mandron
- 7R. Idowu▼ 84'
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 19T. Sobowale
- 3S. Tanser▲ 84'
- 4L. Donnelly
- 16A. Campbell
- 10C. McMenamin▲ 84'
- 17J. Calvin▲ 84'
- 29K. Etete
- 14D. N'Lundulu▲ 46'
Thống kê
01⚑9
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm15
7Trúng đích7
5Chệch đích3
8Bị chặn5
9Phạt góc4
3Việt vị4
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
431Chuyền bóng329
81%Chính xác chuyền70%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
62Ghi được56
71Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32