St Mirren F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 3, Kilmarnock F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 27' Roland Idowu
- HT0-0
- 46' ▲ J. Richardson ▼ R. Idowu
- 56' ▲ M. Mandron ▼ J. Ayunga
- 61' ▲ J. Thomson ▼ T. Lowery
- 67' ▲ B. Brannan ▼ T. John-Jules
- 77' ▲ E. Mooney ▼ D. N'Lundulu
- 80' ▲ M. Dackers ▼ B. Anderson
- 80' ▲ L. Polworth ▼ G. Kiltie
- 90'+2 ▲ M. O'Hara ▼ K. Phillips
- 90'+2 ▲ F. Taylor ▼ C. McMenamin
- FT0-0
Đội hình
- 1S. George
- 22M. Fraser
- 5R. King
- 21M. Freckleton
- 13A. Gogic
- 10C. McMenamin▼ 90'
- 88K. Phillips▼ 90'
- 7R. Idowu▼ 46'
- 24D. John
- 14D. N'Lundulu▼ 77'
- 11J. Ayunga▼ 56'
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 2J. Richardson▲ 46'
- 3S. Tanser
- 4L. Donnelly
- 6M. O'Hara▲ 90'
- 9M. Mandron▲ 56'
- 18M. Dijksteel
- 30F. Taylor▲ 90'
- 33E. Mooney▲ 77'
- 20T. Oluwayemi
- 15J. Brown
- 5L. Mayo
- 25E. Schilte-Brown
- 3D. Thompson
- 12D. Watson
- 11G. Kiltie▼ 80'
- 8B. Lyons
- 18T. Lowery▼ 61'
- 24T. John-Jules▼ 67'
- 19B. Anderson▼ 80'
Dự bị 8
- 30E. Beach
- 4Z. Williams
- 9M. Dackers▲ 80'
- 14G. Stanger
- 22J. Thomson▲ 61'
- 26B. Brannan▲ 67'
- 31L. Polworth▲ 80'
- 27K. Leslie
Thống kê
01⚑11
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích4
6Bị chặn4
11Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua7
472Chuyền bóng345
82%Chính xác chuyền79%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
56Ghi được62
65Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai29