St Mirren F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kilmarnock F.C.

St Mirren F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 3, Kilmarnock F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
The SMISA Stadium, Paisley
Phong độ
WLDWL St Mirren F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 37' 0-1 K. Vassell · M. Watkins
  2. HT0-1
  3. 67' K. Baccus C. Boyd-Munce
  4. 67' J. Scott S. Tanser
  5. 68' L. Jamieson R. Strain
  6. 70' Danny Armstrong
  7. 76' I. Cameron K. Vassell
  8. 80' R. McKenzie D. Armstrong
  9. 83' R. Taylor J. Bolton
  10. 85' Will Dennis
  11. 90'+1 F. Murray M. Kennedy
  12. 90'+1 G. Stewart M. Watkins
  13. FT0-1

Đội hình

St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Robinson
  1. 1Z. Hemming
  2. 2J. Bolton▼ 83'
  3. 13A. Gogić
  4. 22M. Fraser
  5. 23R. Strain▼ 68'
  6. 6M. O'Hara
  7. 15C. Boyd-Munce▼ 67'
  8. 3S. Tanser▼ 67'
  9. 10C. McMenamin
  10. 9M. Mandron
  11. 20T. Olusanya

Dự bị 9

  1. 17K. Baccus▲ 67'
  2. 14J. Scott▲ 67'
  3. 24L. Jamieson▲ 68'
  4. 5R. Taylor▲ 83'
  5. 42E. Bwomono
  6. 33E. Mooney
  7. 18C. Dunne
  8. 21J. Brown
  9. 27P. Urminský
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. McInnes
  1. 1W. Dennis
  2. 5L. Mayo
  3. 6R. Deas
  4. 17S. Findlay
  5. 3C. Ndaba
  6. 11D. Armstrong▼ 80'
  7. 22L. Donnelly
  8. 12D. Watson
  9. 10M. Kennedy▼ 90'
  10. 23M. Watkins▼ 90'
  11. 9K. Vassell▼ 76'

Dự bị 9

  1. 18I. Cameron▲ 76'
  2. 7R. McKenzie▲ 80'
  3. 15F. Murray▲ 90'
  4. 21G. Stewart▲ 90'
  5. 39G. Mackay-Steven
  6. 19T. Davies
  7. 99K. van Veen
  8. 31L. Polworth
  9. 20K. O'Hara

Thống kê

008
520
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích5
1Bị chặn6
8Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
436Chuyền bóng274
71%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

51Trận đấu50
64Ghi được62
63Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu